# Bộ chuyển đổi xentimét → inch

> xentimét (cm) → inch (in). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Phiên bản tương tác: https://www.calcopenly.com/vi/conversion/cm-to-inches
Chủ đề: Công cụ đổi đơn vị

Số đo xentimét thường lấy từ thước dây dùng cho đồ nội thất, quần áo hoặc chiều cao cơ thể. Giữ nguyên toàn bộ số đo, kể cả phần thập phân, khi so sánh với thông số bằng đơn vị khác. Chiều dài dạng thập phân khác với cách ghi kết hợp foot và inch.

Để chuyển đổi xentimét → inch, nhân với 0.3937007874; để đổi ngược lại, nhân với 2.54. Ví dụ, 30 cm xấp xỉ 11.811024 in. Hệ số và kết quả hiển thị có thể đã được làm tròn.

xentimét: 1 cm = 1/100 m. Mét là đơn vị cơ bản của chiều dài trong hệ SI.

Cả hai đơn vị đều được định nghĩa chính xác. Phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa và chỉ làm tròn khi hiển thị.

## Dữ liệu đầu vào

- **xentimét (cm)**

## Kết quả

- inch (in) — kết quả chính
- Chuyển đổi
- 1 in → xentimét (cm)

## Công thức

$$
\text{in} = \text{cm} \times 0.393700787402
$$

## Ví dụ có lời giải

### 30 cm → in

- xentimét (cm): 30 cm
- **inch: 11.811023622 in**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 15 cm → in

- xentimét (cm): 15 cm
- **inch: 5.905511811 in**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 180 cm → in

- xentimét (cm): 180 cm
- **inch: 70.8661417323 in**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

## Câu hỏi

### Khi nào tôi nên dùng phép đổi xentimét → inch?

Số đo xentimét thường lấy từ thước dây dùng cho đồ nội thất, quần áo hoặc chiều cao cơ thể. Giữ nguyên toàn bộ số đo, kể cả phần thập phân, khi so sánh với thông số bằng đơn vị khác. Chiều dài dạng thập phân khác với cách ghi kết hợp foot và inch.

### xentimét → inch: 1 cm tương đương bao nhiêu?

1 cm xấp xỉ 0.3937007874 in. xentimét: 1 cm = 1/100 m. Mét là đơn vị cơ bản của chiều dài trong hệ SI.

### Làm thế nào để chuyển đổi xentimét → inch?

Nhân với 0.3937007874: 30 cm × 0.3937007874 ≈ 11.811024 in. Để đổi ngược lại, chia cho cùng hệ số đó. Hệ số hiển thị có thể đã được làm tròn.

### Làm sao ước tính xentimét → inch mà không cần máy tính?

Nhân với 0.4. Hệ số này cao hơn hệ số chính xác (khoảng 0.3937007874) một lượng 1.6%, nên 30 cm cho kết quả 12 in thay vì 11.811 in.

### “Bộ chuyển đổi xentimét → inch” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “30 cm → in” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

### Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

## Nguồn

- [NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B](https://www.nist.gov/pml/special-publication-811)
- [NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement](https://www.nist.gov/pml/weights-and-measures/publications/nist-handbooks/handbook-44)
- [BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition](https://www.bipm.org/en/publications/si-brochure)
