# Bộ chuyển đổi foot → dặm

> foot (ft) → dặm (mi). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Phiên bản tương tác: https://www.calcopenly.com/vi/conversion/feet-to-miles
Chủ đề: Công cụ đổi đơn vị

Khoảng cách bằng foot có thể chỉ chiều cao trần, gỗ xây dựng hoặc một đoạn đường. Cộng đúng các phần foot và inch riêng biệt thành tổng trước khi đổi một giá trị duy nhất. Đơn vị ở đây là foot quốc tế; tài liệu khảo sát lịch sử có thể dùng định nghĩa khác.

Để chuyển đổi foot → dặm, nhân với 0.0001893939; để đổi ngược lại, nhân với 5,280. Ví dụ, 5280 ft xấp xỉ 1 mi. Hệ số và kết quả hiển thị có thể đã được làm tròn.

Định nghĩa quốc tế của foot: 1 ft = 12 in = 0.3048 m. Các giá trị này là chính xác.

Cả hai đơn vị đều được định nghĩa chính xác. Phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa và chỉ làm tròn khi hiển thị.

## Dữ liệu đầu vào

- **Foot (ft)**

## Kết quả

- dặm (mi) — kết quả chính
- Chuyển đổi
- 1 mi → foot (ft)

## Công thức

$$
\text{mi} = \text{ft} \times 0.000189393939394
$$

## Ví dụ có lời giải

### 5280 ft → mi

- Foot (ft): 5280 ft
- **dặm: 1 mi**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 2500 ft → mi

- Foot (ft): 2500 ft
- **dặm: 0.4734848485 mi**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 26400 ft → mi

- Foot (ft): 26,400 ft
- **dặm: 5 mi**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

## Câu hỏi

### Khi nào tôi nên dùng phép đổi foot → dặm?

Khoảng cách bằng foot có thể chỉ chiều cao trần, gỗ xây dựng hoặc một đoạn đường. Cộng đúng các phần foot và inch riêng biệt thành tổng trước khi đổi một giá trị duy nhất. Đơn vị ở đây là foot quốc tế; tài liệu khảo sát lịch sử có thể dùng định nghĩa khác.

### foot → dặm: 1 ft tương đương bao nhiêu?

1 ft xấp xỉ 0.0001893939 mi. Định nghĩa quốc tế của foot: 1 ft = 12 in = 0.3048 m. Các giá trị này là chính xác.

### Làm thế nào để chuyển đổi foot → dặm?

Nhân với 0.0001893939: 5280 ft × 0.0001893939 ≈ 1 mi. Để đổi ngược lại, chia cho cùng hệ số đó. Hệ số hiển thị có thể đã được làm tròn.

### Làm sao ước tính foot → dặm mà không cần máy tính?

Nhân với 0.00019. Hệ số này cao hơn hệ số chính xác (khoảng 0.0001893939) một lượng 0.3%, nên 5280 ft cho kết quả 1.0032 mi thay vì 1 mi.

### “Bộ chuyển đổi foot → dặm” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “5280 ft → mi” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

### Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

## Nguồn

- [NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B](https://www.nist.gov/pml/special-publication-811)
- [NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement](https://www.nist.gov/pml/weights-and-measures/publications/nist-handbooks/handbook-44)
- [BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition](https://www.bipm.org/en/publications/si-brochure)
