# Bộ chuyển đổi mã lực cơ học → kilowatt

> mã lực cơ học (hp) → kilowatt (kW). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Phiên bản tương tác: https://www.calcopenly.com/vi/conversion/hp-to-kw
Chủ đề: Công cụ đổi đơn vị

Thông số mã lực có thể mô tả động cơ. Phép đổi này dùng mã lực cơ học, khác mã lực hệ mét PS. So sánh cùng loại công suất và điều kiện thử; công suất cực đại của động cơ và công suất điện liên tục không thể thay thế nhau.

Để chuyển đổi mã lực cơ học → kilowatt, nhân với 0.7456998716; để đổi ngược lại, nhân với 1.3410220896. Ví dụ, 150 hp xấp xỉ 111.854981 kW. Hệ số và kết quả hiển thị có thể đã được làm tròn.

Mã lực cơ học bằng 550 ft·lbf/s, khoảng 745.7 W; mã lực hệ mét (PS) bằng 735.49875 W.

Cả hai đơn vị đều được định nghĩa chính xác. Phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa và chỉ làm tròn khi hiển thị.

## Dữ liệu đầu vào

- **mã lực cơ học (hp)**

## Kết quả

- kilowatt (kW) — kết quả chính
- Chuyển đổi
- 1 kW → mã lực cơ học (hp)

## Công thức

$$
\text{kW} = \text{hp} \times 0.745699871582
$$

## Ví dụ có lời giải

### 150 hp → kW

- mã lực cơ học (hp): 150 hp
- **kilowatt: 111.854980737 kW**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 400 hp → kW

- mã lực cơ học (hp): 400 hp
- **kilowatt: 298.279948633 kW**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 50 hp → kW

- mã lực cơ học (hp): 50 hp
- **kilowatt: 37.2849935791 kW**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

## Câu hỏi

### Khi nào tôi nên dùng phép đổi mã lực cơ học → kilowatt?

Thông số mã lực có thể mô tả động cơ. Phép đổi này dùng mã lực cơ học, khác mã lực hệ mét PS. So sánh cùng loại công suất và điều kiện thử; công suất cực đại của động cơ và công suất điện liên tục không thể thay thế nhau.

### mã lực cơ học → kilowatt: 1 hp tương đương bao nhiêu?

1 hp xấp xỉ 0.7456998716 kW. Mã lực cơ học bằng 550 ft·lbf/s, khoảng 745.7 W; mã lực hệ mét (PS) bằng 735.49875 W.

### Làm thế nào để chuyển đổi mã lực cơ học → kilowatt?

Nhân với 0.7456998716: 150 hp × 0.7456998716 ≈ 111.854981 kW. Để đổi ngược lại, chia cho cùng hệ số đó. Hệ số hiển thị có thể đã được làm tròn.

### Làm sao ước tính mã lực cơ học → kilowatt mà không cần máy tính?

Nhân với 0.75. Hệ số này cao hơn hệ số chính xác (khoảng 0.7456998716) một lượng 0.6%, nên 150 hp cho kết quả 112.5 kW thay vì 111.855 kW.

### “Bộ chuyển đổi mã lực cơ học → kilowatt” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “150 hp → kW” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

### Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

## Nguồn

- [NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B](https://www.nist.gov/pml/special-publication-811)
- [NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement](https://www.nist.gov/pml/weights-and-measures/publications/nist-handbooks/handbook-44)
- [BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition](https://www.bipm.org/en/publications/si-brochure)
