# Bộ chuyển đổi kilômét → dặm

> kilômét (km) → dặm (mi). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Phiên bản tương tác: https://www.calcopenly.com/vi/conversion/km-to-miles
Chủ đề: Công cụ đổi đơn vị

Khoảng cách kilômét thường gặp trên biển báo và đường chạy. Đổi tổng chiều dài tuyến đường trước khi ước tính thời gian đi; riêng khoảng cách không tính giao thông, điểm dừng hay chênh lệch độ cao. Tên cuộc đua có thể dùng số làm tròn, nên hãy dùng khoảng cách đo được khi cần độ chính xác.

Để chuyển đổi kilômét → dặm, nhân với 0.6213711922; để đổi ngược lại, nhân với 1.609344. Ví dụ, 10 km xấp xỉ 6.213712 mi. Hệ số và kết quả hiển thị có thể đã được làm tròn.

Định nghĩa quốc tế của dặm: 1 mi = 5,280 ft = 1,609.344 m. Các giá trị này là chính xác.

Cả hai đơn vị đều được định nghĩa chính xác. Phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa và chỉ làm tròn khi hiển thị.

## Dữ liệu đầu vào

- **kilômét (km)**

## Kết quả

- dặm (mi) — kết quả chính
- Chuyển đổi
- 1 mi → kilômét (km)

## Công thức

$$
\text{mi} = \text{km} \times 0.621371192237
$$

## Ví dụ có lời giải

### 10 km → mi

- kilômét (km): 10 km
- **dặm: 6.2137119224 mi**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 100 km → mi

- kilômét (km): 100 km
- **dặm: 62.1371192237 mi**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 1 km → mi

- kilômét (km): 1 km
- **dặm: 0.6213711922 mi**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

## Câu hỏi

### Khi nào tôi nên dùng phép đổi kilômét → dặm?

Khoảng cách kilômét thường gặp trên biển báo và đường chạy. Đổi tổng chiều dài tuyến đường trước khi ước tính thời gian đi; riêng khoảng cách không tính giao thông, điểm dừng hay chênh lệch độ cao. Tên cuộc đua có thể dùng số làm tròn, nên hãy dùng khoảng cách đo được khi cần độ chính xác.

### kilômét → dặm: 1 km tương đương bao nhiêu?

1 km xấp xỉ 0.6213711922 mi. Định nghĩa quốc tế của dặm: 1 mi = 5,280 ft = 1,609.344 m. Các giá trị này là chính xác.

### Làm thế nào để chuyển đổi kilômét → dặm?

Nhân với 0.6213711922: 10 km × 0.6213711922 ≈ 6.213712 mi. Để đổi ngược lại, chia cho cùng hệ số đó. Hệ số hiển thị có thể đã được làm tròn.

### Làm sao ước tính kilômét → dặm mà không cần máy tính?

Nhân với 0.62. Hệ số này thấp hơn hệ số chính xác (khoảng 0.6213711922) một lượng 0.2%, nên 10 km cho kết quả 6.2 mi thay vì 6.2137 mi.

### “Bộ chuyển đổi kilômét → dặm” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “10 km → mi” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

### Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

## Nguồn

- [NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B](https://www.nist.gov/pml/special-publication-811)
- [NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement](https://www.nist.gov/pml/weights-and-measures/publications/nist-handbooks/handbook-44)
- [BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition](https://www.bipm.org/en/publications/si-brochure)
