# Bộ chuyển đổi lít trên 100 km → dặm trên gallon Mỹ

> lít trên 100 km (L/100 km) → dặm trên gallon Mỹ (mpg (US)). Chuyển đổi bằng công thức chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Phiên bản tương tác: https://www.calcopenly.com/vi/conversion/l-100km-to-mpg
Chủ đề: Công cụ đổi đơn vị

Lít trên 100 kilômét cho biết nhiên liệu dùng trên một quãng đường cố định. Số thấp hơn nghĩa là ít nhiên liệu hơn cho cùng tuyến đường. Biểu diễn mức tiêu thụ bằng mpg Mỹ tạo ra quan hệ nghịch đảo: giảm tiêu thụ còn một nửa sẽ tăng gấp đôi quãng đường đi được trên mỗi gallon.

lít trên 100 km → dặm trên gallon Mỹ dùng công thức nghịch đảo: lượng nhiên liệu tiêu thụ trên một đơn vị quãng đường là nghịch đảo của quãng đường trên một đơn vị nhiên liệu. Ví dụ, 6 L/100 km xấp xỉ 39.2024 mpg (US).

Ở mức 1 US mpg, lượng nhiên liệu tiêu thụ xấp xỉ 235.214583 L/100 km, được tính bằng 100 km × 3.785411784 L/US gal ÷ 1.609344 km/mi. mpg càng cao thì L/100 km càng thấp; mối quan hệ là đường cong, không phải đường thẳng.

## Dữ liệu đầu vào

- **lít trên 100 km (L/100 km)**

## Kết quả

- dặm trên gallon Mỹ (mpg (US)) — kết quả chính
- Chuyển đổi
- 1 mpg (US) → lít trên 100 km (L/100 km)

## Công thức

$$
\text{mpg} = \frac{235.214583\ldots}{\text{L/100 km}}
$$

## Ví dụ có lời giải

### 6 L/100 km → mpg (US)

- lít trên 100 km (L/100 km): 6 L/100 km
- **dặm trên gallon Mỹ: 39.2024305556 mpg (US)**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 12 L/100 km → mpg (US)

- lít trên 100 km (L/100 km): 12 L/100 km
- **dặm trên gallon Mỹ: 19.6012152778 mpg (US)**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 3 L/100 km → mpg (US)

- lít trên 100 km (L/100 km): 3 L/100 km
- **dặm trên gallon Mỹ: 78.4048611111 mpg (US)**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

## Câu hỏi

### Khi nào tôi nên dùng phép đổi lít trên 100 km → dặm trên gallon Mỹ?

Lít trên 100 kilômét cho biết nhiên liệu dùng trên một quãng đường cố định. Số thấp hơn nghĩa là ít nhiên liệu hơn cho cùng tuyến đường. Biểu diễn mức tiêu thụ bằng mpg Mỹ tạo ra quan hệ nghịch đảo: giảm tiêu thụ còn một nửa sẽ tăng gấp đôi quãng đường đi được trên mỗi gallon.

### Công thức chuyển đổi lít trên 100 km → dặm trên gallon Mỹ là gì?

Chia 235.214583 cho giá trị: 30 US mpg → 235.214583 ÷ 30 ≈ 7.84 L/100 km; 6 L/100 km → 235.214583 ÷ 6 ≈ 39.2 mpg. Cùng một công thức dùng được theo cả hai chiều vì mỗi đơn vị là nghịch đảo của đơn vị kia sau khi áp dụng hệ số quy đổi. Hằng số hiển thị đã được làm tròn.

### “Bộ chuyển đổi lít trên 100 km → dặm trên gallon Mỹ” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “6 L/100 km → mpg (US)” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

### Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

## Nguồn

- [NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B](https://www.nist.gov/pml/special-publication-811)
- [NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement](https://www.nist.gov/pml/weights-and-measures/publications/nist-handbooks/handbook-44)
- [BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition](https://www.bipm.org/en/publications/si-brochure)
