# Bộ chuyển đổi dặm → kilômét

> dặm (mi) → kilômét (km). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Phiên bản tương tác: https://www.calcopenly.com/vi/conversion/miles-to-km
Chủ đề: Công cụ đổi đơn vị

Tuyến đường ghi bằng dặm có thể cần khoảng cách theo hệ mét cho bản đồ, nhật ký tập luyện hoặc mẫu hoàn trả chi phí. Bộ đổi này dùng dặm trên bộ quốc tế. Hải lý biểu thị khoảng cách khác và cần phép đổi riêng, không chỉ thay cách làm tròn.

Để chuyển đổi dặm → kilômét, nhân với 1.609344; để đổi ngược lại, nhân với 0.6213711922. Ví dụ, 26.2 mi xấp xỉ 42.164813 km. Hệ số và kết quả hiển thị có thể đã được làm tròn.

Định nghĩa quốc tế của dặm: 1 mi = 5,280 ft = 1,609.344 m. Các giá trị này là chính xác.

Cả hai đơn vị đều được định nghĩa chính xác. Phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa và chỉ làm tròn khi hiển thị.

## Dữ liệu đầu vào

- **Dặm (mi)**

## Kết quả

- kilômét (km) — kết quả chính
- Chuyển đổi
- 1 km → dặm (mi)

## Công thức

$$
\text{km} = \text{mi} \times 1.609344
$$

## Ví dụ có lời giải

### 26.2 mi → km

- Dặm (mi): 26.2 mi
- **kilômét: 42.1648128 km**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 3.1 mi → km

- Dặm (mi): 3.1 mi
- **kilômét: 4.9889664 km**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 50 mi → km

- Dặm (mi): 50 mi
- **kilômét: 80.4672 km**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

## Câu hỏi

### Khi nào tôi nên dùng phép đổi dặm → kilômét?

Tuyến đường ghi bằng dặm có thể cần khoảng cách theo hệ mét cho bản đồ, nhật ký tập luyện hoặc mẫu hoàn trả chi phí. Bộ đổi này dùng dặm trên bộ quốc tế. Hải lý biểu thị khoảng cách khác và cần phép đổi riêng, không chỉ thay cách làm tròn.

### dặm → kilômét: 1 mi tương đương bao nhiêu?

1 mi xấp xỉ 1.609344 km. Định nghĩa quốc tế của dặm: 1 mi = 5,280 ft = 1,609.344 m. Các giá trị này là chính xác.

### Làm thế nào để chuyển đổi dặm → kilômét?

Nhân với 1.609344: 26.2 mi × 1.609344 ≈ 42.164813 km. Để đổi ngược lại, chia cho cùng hệ số đó. Hệ số hiển thị có thể đã được làm tròn.

### Làm sao ước tính dặm → kilômét mà không cần máy tính?

Nhân với 1.6. Hệ số này thấp hơn hệ số chính xác (khoảng 1.609344) một lượng 0.6%, nên 26.2 mi cho kết quả 41.92 km thay vì 42.1648 km.

### “Bộ chuyển đổi dặm → kilômét” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “26.2 mi → km” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

### Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

## Nguồn

- [NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B](https://www.nist.gov/pml/special-publication-811)
- [NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement](https://www.nist.gov/pml/weights-and-measures/publications/nist-handbooks/handbook-44)
- [BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition](https://www.bipm.org/en/publications/si-brochure)
