# Bộ chuyển đổi mililít → cốc Mỹ

> mililít (mL) → cốc Mỹ (cup). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Phiên bản tương tác: https://www.calcopenly.com/vi/conversion/ml-to-cups
Chủ đề: Công cụ đổi đơn vị

Vạch mililít thường có trên ca đong và vật chứa nhỏ. Hãy đọc thang thể tích, không phải nhãn khối lượng, và xác định quy ước cup hoặc ounce chất lỏng của đơn vị đích. Phép đong trong bếp thường chỉ gần đúng nên độ chia của dụng cụ có thể giới hạn độ chính xác hữu ích.

Để chuyển đổi mililít → cốc Mỹ, nhân với 0.0042267528; để đổi ngược lại, nhân với 236.5882365. Ví dụ, 250 mL xấp xỉ 1.056688 cup. Hệ số và kết quả hiển thị có thể đã được làm tròn.

Lít chính xác bằng một đềximét khối: 1 L = 1,000 mL; 1 mL = 1 cm³.

Cả hai đơn vị đều được định nghĩa chính xác. Phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa và chỉ làm tròn khi hiển thị.

## Dữ liệu đầu vào

- **mililít (mL)**

## Kết quả

- cốc Mỹ (cup) — kết quả chính
- Chuyển đổi
- 1 cup → mililít (mL)

## Công thức

$$
\text{cup} = \text{mL} \times 0.00422675283773
$$

## Ví dụ có lời giải

### 250 mL → cup

- mililít (mL): 250 mL
- **cốc Mỹ: 1.0566882094 cup**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 150 mL → cup

- mililít (mL): 150 mL
- **cốc Mỹ: 0.6340129257 cup**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 750 mL → cup

- mililít (mL): 750 mL
- **cốc Mỹ: 3.1700646283 cup**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

## Câu hỏi

### Khi nào tôi nên dùng phép đổi mililít → cốc Mỹ?

Vạch mililít thường có trên ca đong và vật chứa nhỏ. Hãy đọc thang thể tích, không phải nhãn khối lượng, và xác định quy ước cup hoặc ounce chất lỏng của đơn vị đích. Phép đong trong bếp thường chỉ gần đúng nên độ chia của dụng cụ có thể giới hạn độ chính xác hữu ích.

### mililít → cốc Mỹ: 1 mL tương đương bao nhiêu?

1 mL xấp xỉ 0.0042267528 cup. Lít chính xác bằng một đềximét khối: 1 L = 1,000 mL; 1 mL = 1 cm³.

### Làm thế nào để chuyển đổi mililít → cốc Mỹ?

Nhân với 0.0042267528: 250 mL × 0.0042267528 ≈ 1.056688 cup. Để đổi ngược lại, chia cho cùng hệ số đó. Hệ số hiển thị có thể đã được làm tròn.

### Làm sao ước tính mililít → cốc Mỹ mà không cần máy tính?

Nhân với 0.0042. Hệ số này thấp hơn hệ số chính xác (khoảng 0.0042267528) một lượng 0.6%, nên 250 mL cho kết quả 1.05 cup thay vì 1.0567 cup.

### Một cup là 240 mL hay 236.6 mL?

Cả hai đều được dùng. Cup thông dụng của Mỹ trong công thức nấu ăn xấp xỉ 236.588 mL. Nhãn dinh dưỡng Mỹ dùng “cup pháp định” làm tròn thành 240 mL (21 CFR 101.9), còn cup hệ mét dùng ở Úc, New Zealand và Canada là 250 mL.

### “Bộ chuyển đổi mililít → cốc Mỹ” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “250 mL → cup” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

### Phương pháp này lấy từ đâu?

21 CFR 101.9(b)(5)(viii), Nutrition labeling of food; Safe Food for Canadians Regulations, section 241; New Zealand Ministry of Education, Cooking: Measuring; NSW Health, Healthy Food for Babies and Toddlers: metric cup and spoon measures; NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

## Nguồn

- [21 CFR 101.9(b)(5)(viii), Nutrition labeling of food](https://www.ecfr.gov/current/title-21/section-101.9#p-101.9(b)(5)(viii))
- [Safe Food for Canadians Regulations, section 241](https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/regulations/SOR-2018-108/section-241.html)
- [New Zealand Ministry of Education, Cooking: Measuring](https://newzealandcurriculum.tahurangi.education.govt.nz/cooking---measuring/5637216643.p)
- [NSW Health, Healthy Food for Babies and Toddlers: metric cup and spoon measures](https://www.nslhd.health.nsw.gov.au/HealthPromotion/MunchMove/Documents/HealthyFood_Babies_Toddlers_Cookbook.pdf)
- [NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B](https://www.nist.gov/pml/special-publication-811)
- [NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement](https://www.nist.gov/pml/weights-and-measures/publications/nist-handbooks/handbook-44)
- [BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition](https://www.bipm.org/en/publications/si-brochure)
