# Bộ chuyển đổi dặm trên gallon Mỹ → lít trên 100 km

> dặm trên gallon Mỹ (mpg (US)) → lít trên 100 km (L/100 km). Chuyển đổi bằng công thức chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Phiên bản tương tác: https://www.calcopenly.com/vi/conversion/mpg-to-l-100km
Chủ đề: Công cụ đổi đơn vị

Chỉ số dặm trên gallon Mỹ cho biết quãng đường đi được với một lượng nhiên liệu cố định. Đổi sang mức tiêu thụ trên quãng đường sẽ đảo chiều thang đo: giá trị mpg lớn hơn trở thành giá trị lít trên 100 kilômét nhỏ hơn. mpg theo hệ Anh cần một định nghĩa gallon khác.

dặm trên gallon Mỹ → lít trên 100 km dùng công thức nghịch đảo: lượng nhiên liệu tiêu thụ trên một đơn vị quãng đường là nghịch đảo của quãng đường trên một đơn vị nhiên liệu. Ví dụ, 30 mpg (US) xấp xỉ 7.8405 L/100 km.

Ở mức 1 US mpg, lượng nhiên liệu tiêu thụ xấp xỉ 235.214583 L/100 km, được tính bằng 100 km × 3.785411784 L/US gal ÷ 1.609344 km/mi. mpg càng cao thì L/100 km càng thấp; mối quan hệ là đường cong, không phải đường thẳng.

## Dữ liệu đầu vào

- **dặm trên gallon Mỹ (mpg (US))**

## Kết quả

- lít trên 100 km (L/100 km) — kết quả chính
- Chuyển đổi
- 1 L/100 km → dặm trên gallon Mỹ (mpg (US))

## Công thức

$$
\text{L/100 km} = \frac{235.214583\ldots}{\text{mpg}}
$$

## Ví dụ có lời giải

### 30 mpg (US) → L/100 km

- dặm trên gallon Mỹ (mpg (US)): 30 mpg (US)
- **lít trên 100 km: 7.8404861111 L/100 km**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 25 mpg (US) → L/100 km

- dặm trên gallon Mỹ (mpg (US)): 25 mpg (US)
- **lít trên 100 km: 9.4085833333 L/100 km**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 50 mpg (US) → L/100 km

- dặm trên gallon Mỹ (mpg (US)): 50 mpg (US)
- **lít trên 100 km: 4.7042916667 L/100 km**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

## Câu hỏi

### Khi nào tôi nên dùng phép đổi dặm trên gallon Mỹ → lít trên 100 km?

Chỉ số dặm trên gallon Mỹ cho biết quãng đường đi được với một lượng nhiên liệu cố định. Đổi sang mức tiêu thụ trên quãng đường sẽ đảo chiều thang đo: giá trị mpg lớn hơn trở thành giá trị lít trên 100 kilômét nhỏ hơn. mpg theo hệ Anh cần một định nghĩa gallon khác.

### Công thức chuyển đổi dặm trên gallon Mỹ → lít trên 100 km là gì?

Chia 235.214583 cho giá trị: 30 US mpg → 235.214583 ÷ 30 ≈ 7.84 L/100 km; 6 L/100 km → 235.214583 ÷ 6 ≈ 39.2 mpg. Cùng một công thức dùng được theo cả hai chiều vì mỗi đơn vị là nghịch đảo của đơn vị kia sau khi áp dụng hệ số quy đổi. Hằng số hiển thị đã được làm tròn.

### “Bộ chuyển đổi dặm trên gallon Mỹ → lít trên 100 km” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “30 mpg (US) → L/100 km” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

### Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

## Nguồn

- [NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B](https://www.nist.gov/pml/special-publication-811)
- [NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement](https://www.nist.gov/pml/weights-and-measures/publications/nist-handbooks/handbook-44)
- [BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition](https://www.bipm.org/en/publications/si-brochure)
