# Bộ chuyển đổi pao trên inch vuông → kilopascal

> pao trên inch vuông (psi) → kilopascal (kPa). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Phiên bản tương tác: https://www.calcopenly.com/vi/conversion/psi-to-kpa
Chủ đề: Công cụ đổi đơn vị

Áp suất psi có thể ghi trên bảng hướng dẫn lốp, đồng hồ hoặc thông số linh kiện. Khi đổi, hãy giữ phân biệt áp suất dư và áp suất tuyệt đối. Đổi đơn vị không loại bỏ độ lệch khí quyển giữa hai mốc áp suất này.

Để chuyển đổi pao trên inch vuông → kilopascal, nhân với 6.8947572932; để đổi ngược lại, nhân với 0.1450377377. Ví dụ, 32 psi xấp xỉ 220.632233 kPa. Hệ số và kết quả hiển thị có thể đã được làm tròn.

Một psi là một pound-lực trên mỗi inch vuông, khoảng 6,894.757 Pa.

Cả hai đơn vị đều được định nghĩa chính xác. Phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa và chỉ làm tròn khi hiển thị.

## Dữ liệu đầu vào

- **pao trên inch vuông (psi)**

## Kết quả

- kilopascal (kPa) — kết quả chính
- Chuyển đổi
- 1 kPa → pao trên inch vuông (psi)

## Công thức

$$
\text{kPa} = \text{psi} \times 6.89475729317
$$

## Ví dụ có lời giải

### 32 psi → kPa

- pao trên inch vuông (psi): 32 psi
- **kilopascal: 220.632233381 kPa**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 25 psi → kPa

- pao trên inch vuông (psi): 25 psi
- **kilopascal: 172.368932329 kPa**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 50 psi → kPa

- pao trên inch vuông (psi): 50 psi
- **kilopascal: 344.737864658 kPa**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

## Câu hỏi

### Khi nào tôi nên dùng phép đổi pao trên inch vuông → kilopascal?

Áp suất psi có thể ghi trên bảng hướng dẫn lốp, đồng hồ hoặc thông số linh kiện. Khi đổi, hãy giữ phân biệt áp suất dư và áp suất tuyệt đối. Đổi đơn vị không loại bỏ độ lệch khí quyển giữa hai mốc áp suất này.

### pao trên inch vuông → kilopascal: 1 psi tương đương bao nhiêu?

1 psi xấp xỉ 6.8947572932 kPa. Một psi là một pound-lực trên mỗi inch vuông, khoảng 6,894.757 Pa.

### Làm thế nào để chuyển đổi pao trên inch vuông → kilopascal?

Nhân với 6.8947572932: 32 psi × 6.8947572932 ≈ 220.632233 kPa. Để đổi ngược lại, chia cho cùng hệ số đó. Hệ số hiển thị có thể đã được làm tròn.

### Làm sao ước tính pao trên inch vuông → kilopascal mà không cần máy tính?

Nhân với 7. Hệ số này cao hơn hệ số chính xác (khoảng 6.8947572932) một lượng 1.5%, nên 32 psi cho kết quả 224 kPa thay vì 220.6322 kPa.

### “Bộ chuyển đổi pao trên inch vuông → kilopascal” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “32 psi → kPa” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

### Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

## Nguồn

- [NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B](https://www.nist.gov/pml/special-publication-811)
- [NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement](https://www.nist.gov/pml/weights-and-measures/publications/nist-handbooks/handbook-44)
- [BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition](https://www.bipm.org/en/publications/si-brochure)
