# Bộ chuyển đổi stone → kilôgam

> stone (st) → kilôgam (kg). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Phiên bản tương tác: https://www.calcopenly.com/vi/conversion/stones-to-kg
Chủ đề: Công cụ đổi đơn vị

Ghi chép cân nặng bằng stone đôi khi có thêm pound. Stone thập phân là cách ghi khác: 11.5 st nghĩa là mười một stone rưỡi. Đổi số ghi hỗn hợp stone và pound thành một giá trị stone trước khi dùng ô này.

Để chuyển đổi stone → kilôgam, nhân với 6.35029318; để đổi ngược lại, nhân với 0.1574730444. Ví dụ, 11 st xấp xỉ 69.853225 kg. Hệ số và kết quả hiển thị có thể đã được làm tròn.

stone: 1 st = 14 lb = 6.35029318 kg. Các giá trị này là chính xác.

Cả hai đơn vị đều được định nghĩa chính xác. Phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa và chỉ làm tròn khi hiển thị.

## Dữ liệu đầu vào

- **stone (st)**

## Kết quả

- kilôgam (kg) — kết quả chính
- Chuyển đổi
- 1 kg → stone (st)

## Công thức

$$
\text{kg} = \text{st} \times 6.35029318
$$

## Ví dụ có lời giải

### 11 st → kg

- stone (st): 11 st
- **kilôgam: 69.85322498 kg**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 9 st → kg

- stone (st): 9 st
- **kilôgam: 57.15263862 kg**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

### 15 st → kg

- stone (st): 15 st
- **kilôgam: 95.2543977 kg**
- Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

## Câu hỏi

### Khi nào tôi nên dùng phép đổi stone → kilôgam?

Ghi chép cân nặng bằng stone đôi khi có thêm pound. Stone thập phân là cách ghi khác: 11.5 st nghĩa là mười một stone rưỡi. Đổi số ghi hỗn hợp stone và pound thành một giá trị stone trước khi dùng ô này.

### stone → kilôgam: 1 st tương đương bao nhiêu?

1 st xấp xỉ 6.35029318 kg. stone: 1 st = 14 lb = 6.35029318 kg. Các giá trị này là chính xác.

### Làm thế nào để chuyển đổi stone → kilôgam?

Nhân với 6.35029318: 11 st × 6.35029318 ≈ 69.853225 kg. Để đổi ngược lại, chia cho cùng hệ số đó. Hệ số hiển thị có thể đã được làm tròn.

### Làm sao ước tính stone → kilôgam mà không cần máy tính?

Nhân với 6.4. Hệ số này cao hơn hệ số chính xác (khoảng 6.35029318) một lượng 0.8%, nên 11 st cho kết quả 70.4 kg thay vì 69.8532 kg.

### “Bộ chuyển đổi stone → kilôgam” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “11 st → kg” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

### Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

## Nguồn

- [NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B](https://www.nist.gov/pml/special-publication-811)
- [NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement](https://www.nist.gov/pml/weights-and-measures/publications/nist-handbooks/handbook-44)
- [BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition](https://www.bipm.org/en/publications/si-brochure)
