# Bộ chuyển đổi thời gian

> Đổi phút sang giờ, giờ sang ngày, tuần sang ngày và năm sang giây, từ nano giây đến thiên niên kỷ, theo năm Gregory dài 365.2425 ngày.

Phiên bản tương tác: https://www.calcopenly.com/vi/conversion/time-converter
Chủ đề: Công cụ đổi đơn vị

Mỗi đơn vị thời gian là một số giây cố định. Giây SI được định nghĩa bằng tần số của xêzi-133 là 9,192,631,770 Hz. Phút, giờ, ngày và tuần là các bội số chính xác; một ngày là 86,400 s. Tháng và năm có độ dài khác nhau trên lịch, nên bộ chuyển đổi dùng giá trị trung bình của lịch Gregory: 365.2425 ngày mỗi năm, từ 146,097 ngày trong 400 năm, và 30.436875 ngày mỗi tháng.

Mặc định chuyển 90 phút thành 1.5 giờ. Một ứng dụng phổ biến là bảng chấm công, khi đổi giờ thập phân sang phút: 7.75 h là 7 h 45 min.

Kết quả bỏ qua giây nhuận và thay đổi giờ mùa hè. Với độ dài của một tháng hoặc năm cụ thể, hãy đếm số ngày trên lịch (28 đến 31, hoặc 365 hay 366) thay vì dùng trung bình.

## Dữ liệu đầu vào

- **Giá trị**: Một số theo đơn vị nguồn, hoặc một số kèm đơn vị riêng
- **Từ** (lựa chọn: nano giây (ns), micro giây (µs), mili giây (ms), giây (s), phút (min), giờ (h), ngày (d), tuần (wk), hai tuần, tháng (mo), năm (yr), thập kỷ, thế kỷ, thiên niên kỷ)
- **Sang** (lựa chọn: nano giây (ns), micro giây (µs), mili giây (ms), giây (s), phút (min), giờ (h), ngày (d), tuần (wk), hai tuần, tháng (mo), năm (yr), thập kỷ, thế kỷ, thiên niên kỷ)

## Kết quả

- Giá trị sau chuyển đổi — kết quả chính
- Chuyển đổi
- Hệ số chuyển đổi
- Độ chính xác

## Công thức

$$
\begin{gathered} 1\,\mathrm{min} = 60\,\mathrm{s} \\ 1\,\mathrm{h} = 60\,\mathrm{min} \\ 1\,\mathrm{d} = 24\,\mathrm{h} = 86400\,\mathrm{s} \\ 1\,\mathrm{wk} = 7\,\mathrm{d} \\ 1\,\mathrm{yr} = 365.2425\,\mathrm{d} \\ 1\,\mathrm{mo} = \dfrac{1}{12}\,\mathrm{yr} \end{gathered}
$$

## Ví dụ có lời giải

### 90 phút sang giờ

- Giá trị: 90 min
- Từ: phút (min)
- Sang: giờ (h)
- **Giá trị sau chuyển đổi: 1.5 h**
- Nguồn đối chiếu: 90 / 60 = 1.5

### Năm Gregory trung bình tính bằng ngày

- Giá trị: 1 yr
- Từ: năm (yr)
- Sang: ngày (d)
- **Giá trị sau chuyển đổi: 365.2425 d**
- Nguồn đối chiếu: 146,097 ngày / 400 năm = 365.2425

### 1 tuần tính bằng giây

- Giá trị: 1 wk
- Từ: tuần (wk)
- Sang: giây (s)
- **Giá trị sau chuyển đổi: 604,800 s**
- Nguồn đối chiếu: 7 × 24 × 3600 = 604,800

### Tháng trung bình tính bằng ngày

- Giá trị: 1 mo
- Từ: tháng (mo)
- Sang: ngày (d)
- **Giá trị sau chuyển đổi: 30.436875 d**
- Nguồn đối chiếu: 365.2425 / 12 = 30.436875

## Câu hỏi

### Một năm có bao nhiêu giây?

31,556,952 s trong một năm Gregory trung bình dài 365.2425 ngày, là năm mà bộ chuyển đổi này sử dụng. Năm 365 ngày có 31,536,000 s và năm nhuận 366 ngày có 31,622,400 s. Thiên văn học dùng năm Julius dài 365.25 ngày, tức 31,557,600 s; đó cũng là năm trong đơn vị năm ánh sáng.

### Trung bình một tháng có bao nhiêu ngày?

30.436875 ngày. Lịch Gregory lặp lại sau mỗi 400 năm với 146,097 ngày, nên một năm trung bình có 365.2425 ngày và một tháng bằng một phần mười hai của năm đó. Tháng thực tế có từ 28 đến 31 ngày; hãy dùng trung bình cho các mức tính theo thời gian và khoảng dài, dùng lịch cho ngày cụ thể.

### Làm sao đổi giờ thập phân sang giờ và phút?

Nhân phần thập phân với 60: 1.5 h là 1 h 30 min, 7.75 h là 7 h 45 min và 0.1 h là 6 phút. Đổi ngược lại thì chia phút cho 60, nên 90 min là 1.5 h. Bảng chấm công ghi 7 h 45 min thành 7.45 sẽ ghi thiếu 0.3 h.

### Một năm có bao nhiêu tuần?

52.1775 tuần trong năm Gregory trung bình (365.2425 ÷ 7). Năm 365 ngày gồm 52 tuần và 1 ngày, năm nhuận gồm 52 tuần và 2 ngày. Những ngày dư này cộng dồn, nên khi trả lương hằng tuần, một số năm có 53 ngày trả lương thay vì 52.

### Bộ chuyển đổi có tính giây nhuận không?

Không. Mỗi ngày ở đây có đúng 86,400 giây SI. UTC đã được thêm 27 giây nhuận từ năm 1972, lần cuối vào ngày 31 tháng 12 năm 2016. Năm 2022, Đại hội đồng Cân đo (Nghị quyết 4) quyết định tăng khoảng chênh lệch cho phép giữa UTC và thời gian quay của Trái Đất chậm nhất vào năm 2035, để UTC có thể hoạt động không cần giây nhuận trong ít nhất một thế kỷ.

### “Bộ chuyển đổi thời gian” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 4. Ví dụ, “90 phút sang giờ” được kiểm tra bằng 90 / 60 = 1.5.

### Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the SI, Appendix B — conversion factors; NIST Handbook 44, Appendix C — General tables of units of measurement; Gregorian calendar: 146,097 days per 400 years (mean year 365.2425 days); IERS Bulletin C 72 (6 July 2026) — leap-second announcement; BIPM — Resolution 4 of the 27th CGPM (2022), on the use and future development of UTC.

## Nguồn

- [NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the SI, Appendix B — conversion factors](https://www.nist.gov/pml/special-publication-811)
- [NIST Handbook 44, Appendix C — General tables of units of measurement](https://www.nist.gov/pml/owm/nist-handbook-44-current-edition)
- Gregorian calendar: 146,097 days per 400 years (mean year 365.2425 days)
- [IERS Bulletin C 72 (6 July 2026) — leap-second announcement](https://datacenter.iers.org/data/16/bulletinc-072.txt)
- [BIPM — Resolution 4 of the 27th CGPM (2022), on the use and future development of UTC](https://www.bipm.org/en/cgpm-2022/resolution-4)
