# Đổi đơn vị thể tích

> Đổi chính xác gallon sang lít, cốc sang mL và ounce chất lỏng sang mL, phân biệt gallon, pint và ounce chất lỏng của Mỹ với hệ Anh.

Phiên bản tương tác: https://www.calcopenly.com/vi/conversion/volume-converter
Chủ đề: Công cụ đổi đơn vị

Mỗi đơn vị thể tích là một số mét khối cố định. Các đơn vị Mỹ là chính xác vì dựa trên inch năm 1959: gallon Mỹ bằng 231 in³, tức 3.785411784 L. Gallon Anh khác và lớn hơn; Luật Đo lường và Khối lượng Anh năm 1985 quy định chính xác là 4.54609 L.

Mặc định đổi 1 gallon Mỹ thành 3.785411784 lít. Công thức nấu ăn và khẩu phần đồ uống cũng thường cần đổi: cốc Mỹ bằng 1/16 gallon, 236.5882365 mL, còn thìa canh Mỹ bằng đúng 3 thìa cà phê Mỹ, 14.78676478125 mL.

Hãy chọn rõ đơn vị Mỹ hay Anh. Pint Anh (khoảng 568 mL) lớn hơn pint Mỹ (khoảng 473 mL) khoảng 20%, trong khi ounce chất lỏng Anh (khoảng 28.41 mL) nhỏ hơn ounce chất lỏng Mỹ (khoảng 29.57 mL).

## Dữ liệu đầu vào

- **Giá trị**: Một số theo đơn vị nguồn, hoặc một số kèm đơn vị riêng
- **Từ** (lựa chọn: mét khối (m³), lít (L), mililít (mL), centilít (cL), đềxilít (dL), inch khối (in³), foot khối (ft³), yard khối (yd³), gallon Mỹ (gal), quart Mỹ (qt), pint Mỹ (pt), cốc Mỹ (cup), ounce chất lỏng Mỹ (fl oz), thìa canh Mỹ (tbsp), thìa cà phê Mỹ (tsp), gallon Anh (gal (UK)), quart Anh (qt (UK)), pint Anh (pt (UK)), ounce chất lỏng Anh (fl oz (UK)), cốc hệ mét (cup (metric)), thìa canh hệ mét (tbsp (metric)), thìa cà phê hệ mét (tsp (metric)), thùng dầu (bbl), acre-foot (ac·ft))
- **Sang** (lựa chọn: mét khối (m³), lít (L), mililít (mL), centilít (cL), đềxilít (dL), inch khối (in³), foot khối (ft³), yard khối (yd³), gallon Mỹ (gal), quart Mỹ (qt), pint Mỹ (pt), cốc Mỹ (cup), ounce chất lỏng Mỹ (fl oz), thìa canh Mỹ (tbsp), thìa cà phê Mỹ (tsp), gallon Anh (gal (UK)), quart Anh (qt (UK)), pint Anh (pt (UK)), ounce chất lỏng Anh (fl oz (UK)), cốc hệ mét (cup (metric)), thìa canh hệ mét (tbsp (metric)), thìa cà phê hệ mét (tsp (metric)), thùng dầu (bbl), acre-foot (ac·ft))

## Kết quả

- Giá trị sau chuyển đổi — kết quả chính
- Chuyển đổi
- Hệ số chuyển đổi
- Độ chính xác

## Công thức

$$
\begin{gathered}
1\ \text{gal}_{\mathrm{US}} = 231\ \text{in}^3 \\
= 3.785411784\ \text{L} \\
1\ \text{gal}_{\mathrm{UK}} = 4.54609\ \text{L} \\
1\ \text{m}^3 = 1000\ \text{L} \\
1\ \text{L} = 1000\ \text{mL}
\end{gathered}
$$

## Ví dụ có lời giải

### 1 gallon Mỹ sang lít

- Giá trị: 1 gal
- Từ: gallon Mỹ (gal)
- Sang: lít (L)
- **Giá trị sau chuyển đổi: 3.785411784 L**
- **Độ chính xác: Chính xác**
- Nguồn đối chiếu: Gallon Mỹ = 231 × (0.0254 m)³ = 0.003785411784 m³ = 3.785411784 L (NIST HB 44 Phụ lục C); phân số Python 3.8 từ các định nghĩa pháp lý

### 1 gallon Mỹ tính bằng inch khối

- Giá trị: 1 gal
- Từ: gallon Mỹ (gal)
- Sang: inch khối (in³)
- **Giá trị sau chuyển đổi: 231 in³**
- Nguồn đối chiếu: NIST HB 44 Phụ lục C: 1 gallon Mỹ = 231 in³

### Gallon Anh tính bằng gallon Mỹ

- Giá trị: 1 gal (UK)
- Từ: gallon Anh (gal (UK))
- Sang: gallon Mỹ (gal)
- **Giá trị sau chuyển đổi: 1.2009499255 gal**
- Nguồn đối chiếu: 4.54609 L (Luật Đo lường và Khối lượng Anh năm 1985) ÷ 3.785411784 L = 568261250/473176473 (phân số Python 3.8 từ các định nghĩa pháp lý)

### 1 thìa canh Mỹ tính bằng thìa cà phê

- Giá trị: 1 tbsp
- Từ: thìa canh Mỹ (tbsp)
- Sang: thìa cà phê Mỹ (tsp)
- **Giá trị sau chuyển đổi: 3 tsp**
- **Độ chính xác: Chính xác**
- Nguồn đối chiếu: NIST HB 44 Phụ lục C: 1 thìa canh Mỹ = 3 thìa cà phê Mỹ

### 1 cốc Mỹ tính bằng mililít

- Giá trị: 1 cup
- Từ: cốc Mỹ (cup)
- Sang: mililít (mL)
- **Giá trị sau chuyển đổi: 236.5882365 mL**
- Nguồn đối chiếu: 1/16 gallon Mỹ = 231/16 in³ = 236.5882365 mL (phân số Python 3.8 từ các định nghĩa pháp lý)

## Câu hỏi

### Một gallon bằng bao nhiêu lít?

Gallon Mỹ chính xác bằng 3.785411784 L, còn gallon Anh bằng 4.54609 L, hơn khoảng 20%. Gallon Mỹ được định nghĩa là 231 inch khối; gallon Anh được quy định trong Luật Đo lường và Khối lượng Anh năm 1985. Lấy 4.54609 chia cho 3.785411784 được khoảng 1.20095 gallon Mỹ cho mỗi gallon Anh.

### Một cốc bằng bao nhiêu mililít?

Cốc Mỹ truyền thống bằng 236.5882365 mL, tức 1/16 gallon Mỹ. Nhãn dinh dưỡng Mỹ quy định cốc là 240 mL (21 CFR 101.9), còn cốc hệ mét tại Úc và New Zealand là 250 mL. Chênh lệch giữa 236.6 và 250 mL khoảng 6%, đủ ảnh hưởng khi làm bánh. Với cốc theo nhãn dinh dưỡng, chọn mililít và nhập 240.

### Pint Anh có lớn hơn pint Mỹ không?

Có, khoảng 20%. Pint Anh gồm 20 ounce chất lỏng Anh, 568.26125 mL; pint chất lỏng Mỹ gồm 16 ounce chất lỏng Mỹ, 473.176473 mL. Ounce cũng khác nhau: 28.4130625 mL so với 29.5735295625 mL. Vì thế một pint bia Anh bằng khoảng 1.2 pint Mỹ.

### Một thìa canh bằng bao nhiêu mililít?

Thìa canh Mỹ bằng 14.78676478125 mL, nửa ounce chất lỏng Mỹ và đúng 3 thìa cà phê Mỹ. Thìa canh hệ mét là 15 mL, cũng là định nghĩa trên nhãn dinh dưỡng Mỹ. Thìa canh Úc là 20 mL (4 thìa cà phê hệ mét), hơn thìa canh Mỹ khoảng 35%. Với thìa canh Úc, chọn mililít và nhập 20.

### Một thùng dầu bằng bao nhiêu lít?

Chính xác 158.987294928 L. Thùng dầu bằng 42 gallon Mỹ: 42 × 3.785411784 L cho thể tích đó, khoảng 0.159 m³. Sản lượng và giá dầu dùng loại thùng này; thùng bia Mỹ là 31 gallon. Hãy kiểm tra nguồn đang nói đến loại thùng nào.

### “Đổi đơn vị thể tích” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 5. Ví dụ, “1 gallon Mỹ sang lít” được kiểm tra bằng Gallon Mỹ = 231 × (0.0254 m)³ = 0.003785411784 m³ = 3.785411784 L (NIST HB 44 Phụ lục C); phân số Python 3.8 từ các định nghĩa pháp lý.

### Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the SI, Appendix B — conversion factors; NIST Handbook 44, Appendix C — General tables of units of measurement; UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1 — capacity; 21 CFR 101.9(b)(5)(viii) — US nutrition-label measures; Heart Foundation — Eat Smart, Play Smart, third edition, p. 81.

## Nguồn

- [NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the SI, Appendix B — conversion factors](https://www.nist.gov/pml/special-publication-811)
- [NIST Handbook 44, Appendix C — General tables of units of measurement](https://www.nist.gov/pml/owm/nist-handbook-44-current-edition)
- [UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1 — capacity](https://www.legislation.gov.uk/ukpga/1985/72/schedule/1)
- [21 CFR 101.9(b)(5)(viii) — US nutrition-label measures](https://www.ecfr.gov/current/title-21/chapter-I/subchapter-B/part-101/subpart-A/section-101.9)
- [Heart Foundation — Eat Smart, Play Smart, third edition, p. 81](https://www.health.nsw.gov.au/heal/schools/Documents/oosh/EatSmartPlaySmart_Manual_ThirdEdition-V7.pdf)
