Bộ chuyển đổi inch → xentimét

inch (in) → xentimét (cm). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Cập nhật Ví dụ đã kiểm tra: 3

in
Thử
xentimét
cm
xentimét: 30.48 cm
Số chữ số có nghĩa: 12; Gần nhất; nếu cách đều thì ra xa số không
Chuyển đổi
12 in = 30.48 cm
1 cm → inch
0.3937007874in

12 in xấp xỉ 30.48 cm. Theo chiều ngược lại, 1 cm ≈ 0.39370079 in.

inch → xentimét

050100150204060incm12 → 30.48
Bảng chuyển đổi inch → xentimét Số hàng: 13
inchxentimét
0.250.635
0.51.27
0.751.905
12.54
25.08
410.16
615.24
820.32
1230.48
2460.96
3691.44
48121.92
72182.88
Cách tính S
  1. Hệ số chuyển đổi

    1 in=2.54 cm1\ \text{in} = 2.54\ \text{cm}

    Chính xác theo định nghĩa.

  2. Nhân

    12×2.54=30.48 cm12 \times 2.54 = 30.48\ \text{cm}

Giới thiệu Bộ chuyển đổi inch → xentimét

Kích thước bằng inch trong danh sách sản phẩm có thể chứa phân số như một nửa hoặc một phần tư. Nhập toàn bộ số đo inch dưới dạng thập phân hoặc phân số trước khi đổi. Đừng đọc 5 ft 6 in thành 5.6 in, hoặc nhầm đường chéo màn hình với chiều rộng.

Để chuyển đổi inch → xentimét, nhân với 2.54; để đổi ngược lại, nhân với 0.3937007874. Ví dụ, 12 in xấp xỉ 30.48 cm. Hệ số và kết quả hiển thị có thể đã được làm tròn.

Thỏa thuận quốc tế về yard và pound năm 1959 định nghĩa chính xác inch: 1 in = 25.4 mm.

Cả hai đơn vị đều được định nghĩa chính xác. Phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa và chỉ làm tròn khi hiển thị.

Ví dụ có lời giải

12 in → cm

Inch (in)
12 in
xentimét
30.48 cm

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

2 in → cm

Inch (in)
2 in
xentimét
5.08 cm

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

48 in → cm

Inch (in)
48 in
xentimét
121.92 cm

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

Câu hỏi

Khi nào tôi nên dùng phép đổi inch → xentimét?

Kích thước bằng inch trong danh sách sản phẩm có thể chứa phân số như một nửa hoặc một phần tư. Nhập toàn bộ số đo inch dưới dạng thập phân hoặc phân số trước khi đổi. Đừng đọc 5 ft 6 in thành 5.6 in, hoặc nhầm đường chéo màn hình với chiều rộng.

inch → xentimét: 1 in tương đương bao nhiêu?

1 in xấp xỉ 2.54 cm. Thỏa thuận quốc tế về yard và pound năm 1959 định nghĩa chính xác inch: 1 in = 25.4 mm.

Làm thế nào để chuyển đổi inch → xentimét?

Nhân với 2.54: 12 in × 2.54 ≈ 30.48 cm. Để đổi ngược lại, chia cho cùng hệ số đó. Hệ số hiển thị có thể đã được làm tròn.

Làm sao ước tính inch → xentimét mà không cần máy tính?

Nhân với 2.5. Hệ số này thấp hơn hệ số chính xác (khoảng 2.54) một lượng 1.6%, nên 12 in cho kết quả 30 cm thay vì 30.48 cm.

“Bộ chuyển đổi inch → xentimét” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “12 in → cm” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

Về công cụ tính này

cm=in×2.54\text{cm} = \text{in} \times 2.54

Nguồn

  1. NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B
  2. NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement
  3. BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition

Đã đối chiếu nguồn tham khảo

Công cụ tính này có 3 ví dụ đã giải với đáp án từ các nguồn độc lập. Chúng được chạy trong bộ kiểm thử và bạn cũng có thể chạy tại đây.

Công cụ liên quan