Công cụ đổi đơn vị
Đổi đơn vị chiều dài, diện tích, thể tích, khối lượng, nhiệt độ, tốc độ, áp suất, năng lượng và dữ liệu, cùng định lượng nấu ăn và cỡ giày, quần áo.
117 máy tính · 399 ví dụ đã kiểm tra
Đơn vị hằng ngày
- Đổi đơn vị diện tích
Đổi foot vuông sang mét vuông, acre sang hecta và foot vuông sang các đơn vị đất đai Ấn Độ (guntha, cent, bigha, marla, kanal, ground), với hệ số chuyển đổi được nêu rõ.
- Đổi chiều cao và cân nặng: cm sang foot và inch, kg sang stone
Đổi chiều cao giữa cm và foot–inch, cùng cân nặng từ kg sang pound hoặc stone–pound, với inch chính xác bằng 2.54 cm.
- Đổi đơn vị độ dài
Đổi dặm sang km, foot sang mét, inch sang cm và 16 đơn vị độ dài khác bằng hệ số chính xác. Chấp nhận cách nhập kết hợp foot và inch như 5 ft 11 in.
- Bộ chuyển đổi tốc độ
Đổi mph sang km/h, km/h sang mph, m/s và knot với hệ số chính xác; hỗ trợ thêm ft/s, Mach ở mực nước biển và tốc độ ánh sáng.
- Đổi đơn vị nhiệt độ
Đổi Celsius sang Fahrenheit, °F sang °C và cả hai sang kelvin bằng °F = °C × 9/5 + 32. Có Rankine và Réaumur; không chấp nhận giá trị dưới độ không tuyệt đối.
- Đổi đơn vị thể tích
Đổi chính xác gallon sang lít, cốc sang mL và ounce chất lỏng sang mL, phân biệt gallon, pint và ounce chất lỏng của Mỹ với hệ Anh.
- Đổi đơn vị khối lượng (kg, lb, stone, oz)
Đổi kg sang pound, pound hoặc stone sang kg và ounce sang gam theo định nghĩa pound chính xác năm 1959, cùng tấn, carat, ounce troy và tola.
- Bộ chuyển đổi thời gian
Đổi phút sang giờ, giờ sang ngày, tuần sang ngày và năm sang giây, từ nano giây đến thiên niên kỷ, theo năm Gregory dài 365.2425 ngày.
Khoa học và kỹ thuật
- Bộ chuyển đổi gia tốc
Convert g-force to m/s², m/s² to g, ft/s² and gal (cm/s²), using standard gravity g₀ = 9.80665 m/s² exactly.
- Đổi đơn vị góc
Đổi độ sang radian và ngược lại, cùng gradian, phút cung, giây cung, vòng và miliradian, sử dụng π với 50 chữ số.
- Bộ chuyển đổi khối lượng riêng
Convert g/cm³ to kg/m³, kg/m³ to lb/ft³ and lb/gal (ppg), and g/mL to kg/L, with exact factors from the 1959 pound and foot.
- Bộ chuyển đổi năng lượng
Đổi kWh sang BTU, calo sang joule, kcal sang kJ và therm sang kWh theo định nghĩa chính xác của joule, calo, BTU và electronvolt.
- Bộ chuyển đổi lưu lượng
Đổi L/min sang gpm, gpm sang L/min, cfm sang m³/h và m³/h sang L/s cho máy bơm, đường ống và thông gió, dùng giá trị chính xác của gallon Mỹ và foot khối.
- Bộ chuyển đổi lực
Convert kgf to newtons, lbf to N and kN to kgf or lbf, using standard gravity (9.80665 m/s²) and the exact pound-force of 4.4482216152605 N.
- Bộ chuyển đổi tần số
Convert rpm to Hz, Hz to rpm, BPM to Hz, GHz to MHz and hertz to radians per second (ω = 2πf), from Hz to THz.
- Bộ chuyển đổi công suất
Đổi hp sang kW, kW sang hp, watt sang mã lực và BTU/h sang tấn lạnh, với mã lực cơ học (745.7 W) và mã lực hệ mét (735.5 W).
- Bộ chuyển đổi áp suất
Đổi psi sang bar, bar sang psi, kPa, atm, hPa, mmHg và inHg cho số đo áp suất lốp xe, thời tiết và huyết áp, với chuỗi hệ số chính xác.
- Bộ chuyển đổi mô-men xoắn (N·m, lb-ft)
Đổi N·m sang lb-ft, lb-ft sang N·m, lb-in và kgf·m cho thông số cờ lê lực và bu lông, sử dụng chính xác 1 lbf·ft = 1.3558179483314004 N·m.
Kỹ thuật số
- Bộ chuyển đổi dung lượng lưu trữ
Đổi GB sang MB, TB sang GB và GiB sang GB, phân biệt tiền tố thập phân (kB, MB, GB, TB) với nhị phân (KiB, MiB, GiB, TiB), cùng với bit và byte.
- Tính thời gian tải xuống
Calculate how long a file takes to download or upload from its size in MB, GB or TB and your internet speed in Mbps, allowing for protocol overhead.
- Bộ chuyển đổi tốc độ truyền dữ liệu (Mbps sang MB/s)
Đổi Mbps sang MB/s, Gbps sang MB/s và kbps sang kB/s. Tốc độ mạng được tính bằng bit mỗi giây; kích thước tệp và chỉ báo tải xuống dùng byte.
Xe cộ
Nhà bếp
Kích cỡ
- Đổi cỡ giày
Convert shoe sizes between US men's and women's, UK, EU, India, Japan and Mondopoint via foot length, using the ISO/TS 19407 formulas.
- Clothing size converter for US, UK and EU sizes
Convert clothing sizes between US, UK, EU, German, Italian and Japanese labels for women's dresses and tops, men's suits and shirt collars.
Màn hình và in ấn
Số
- Lakh, crore, million and billion converter (number to words)
Convert lakh and crore to million and billion, and write any number in words in the Indian and international systems, or turn words back into digits.
- SI and metric prefix converter
Convert between SI metric prefixes such as giga, mega, kilo, milli, micro and nano, from quecto (10⁻³⁰) to quetta (10³⁰), including the 2022 additions.
Quy đổi phổ biến
- Bộ chuyển đổi acre → hecta
acre (ac) → hecta (ha). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi acre → foot vuông
acre (ac) → foot vuông (ft²). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi bar → pao trên inch vuông
bar (bar) → pao trên inch vuông (psi). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi xentimét → foot
xentimét (cm) → foot (ft). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi xentimét → inch
xentimét (cm) → inch (in). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi xentimét → mét
xentimét (cm) → mét (m). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi xentimét → milimét
xentimét (cm) → milimét (mm). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi độ Celsius → độ Fahrenheit
độ Celsius (°C) → độ Fahrenheit (°F). Chuyển đổi bằng công thức chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi độ Celsius → kelvin
độ Celsius (°C) → kelvin (K). Chuyển đổi bằng công thức chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi độ Fahrenheit → độ Celsius
độ Fahrenheit (°F) → độ Celsius (°C). Chuyển đổi bằng công thức chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi độ Fahrenheit → kelvin
độ Fahrenheit (°F) → kelvin (K). Chuyển đổi bằng công thức chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi foot → xentimét
foot (ft) → xentimét (cm). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi foot → inch
foot (ft) → inch (in). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi foot → mét
foot (ft) → mét (m). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi foot → dặm
foot (ft) → dặm (mi). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi gigabyte → megabyte
gigabyte (GB) → megabyte (MB). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi gigabyte → terabyte
gigabyte (GB) → terabyte (TB). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi gam → kilôgam
gam (g) → kilôgam (kg). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi gam → ounce
gam (g) → ounce (oz). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi gam → pao
gam (g) → pao (lb). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi hecta → acre
hecta (ha) → acre (ac). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi mã lực cơ học → kilowatt
mã lực cơ học (hp) → kilowatt (kW). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi inch → xentimét
inch (in) → xentimét (cm). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi inch → foot
inch (in) → foot (ft). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi inch → milimét
inch (in) → milimét (mm). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi kelvin → độ Celsius
kelvin (K) → độ Celsius (°C). Chuyển đổi bằng công thức chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi kelvin → độ Fahrenheit
kelvin (K) → độ Fahrenheit (°F). Chuyển đổi bằng công thức chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi kilocalo → kilojoule
kilocalo (kcal) → kilojoule (kJ). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi kilôgam → gam
kilôgam (kg) → gam (g). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi kilôgam → pao
kilôgam (kg) → pao (lb). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi kilôgam → stone
kilôgam (kg) → stone (st). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi kilojoule → kilocalo
kilojoule (kJ) → kilocalo (kcal). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi kilômét mỗi giờ → mét mỗi giây
kilômét mỗi giờ (km/h) → mét mỗi giây (m/s). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi kilômét mỗi giờ → dặm mỗi giờ
kilômét mỗi giờ (km/h) → dặm mỗi giờ (mph). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi kilômét → dặm
kilômét (km) → dặm (mi). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi kilopascal → pao trên inch vuông
kilopascal (kPa) → pao trên inch vuông (psi). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi kilowatt → mã lực cơ học
kilowatt (kW) → mã lực cơ học (hp). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi hải lý mỗi giờ → dặm mỗi giờ
hải lý mỗi giờ (kn) → dặm mỗi giờ (mph). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi lít trên 100 km → dặm trên gallon Mỹ
lít trên 100 km (L/100 km) → dặm trên gallon Mỹ (mpg (US)). Chuyển đổi bằng công thức chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi lít → mililít
lít (L) → mililít (mL). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi lít → cốc Mỹ
lít (L) → cốc Mỹ (cup). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi lít → gallon Mỹ
lít (L) → gallon Mỹ (gal). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi megabit mỗi giây → megabyte mỗi giây
megabit mỗi giây (Mbit/s) → megabyte mỗi giây (MB/s). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi megabyte → gigabyte
megabyte (MB) → gigabyte (GB). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi mét mỗi giây → kilômét mỗi giờ
mét mỗi giây (m/s) → kilômét mỗi giờ (km/h). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi mét → xentimét
mét (m) → xentimét (cm). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi mét → foot
mét (m) → foot (ft). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi mét → inch
mét (m) → inch (in). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi mét → yard
mét (m) → yard (yd). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi tấn mét → pao
tấn mét (t) → pao (lb). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi dặm mỗi giờ → kilômét mỗi giờ
dặm mỗi giờ (mph) → kilômét mỗi giờ (km/h). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi dặm → foot
dặm (mi) → foot (ft). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi dặm → kilômét
dặm (mi) → kilômét (km). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi mililít → lít
mililít (mL) → lít (L). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi mililít → cốc Mỹ
mililít (mL) → cốc Mỹ (cup). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi mililít → ounce chất lỏng Mỹ
mililít (mL) → ounce chất lỏng Mỹ (fl oz). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi milimét → xentimét
milimét (mm) → xentimét (cm). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi milimét → inch
milimét (mm) → inch (in). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi newton mét → pao foot
newton mét (N·m) → pao foot (lbf·ft). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi ounce → gam
ounce (oz) → gam (g). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi ounce → pao
ounce (oz) → pao (lb). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi pao foot → newton mét
pao foot (lbf·ft) → newton mét (N·m). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi pao → kilôgam
pao (lb) → kilôgam (kg). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi pao → ounce
pao (lb) → ounce (oz). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi pao → stone
pao (lb) → stone (st). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi pao trên inch vuông → bar
pao trên inch vuông (psi) → bar (bar). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi pao trên inch vuông → kilopascal
pao trên inch vuông (psi) → kilopascal (kPa). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi foot vuông → acre
foot vuông (ft²) → acre (ac). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi foot vuông → mét vuông
foot vuông (ft²) → mét vuông (m²). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi mét vuông → foot vuông
mét vuông (m²) → foot vuông (ft²). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi stone → kilôgam
stone (st) → kilôgam (kg). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi stone → pao
stone (st) → pao (lb). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi terabyte → gigabyte
terabyte (TB) → gigabyte (GB). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi cốc Mỹ → mililít
cốc Mỹ (cup) → mililít (mL). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi cốc Mỹ → ounce chất lỏng Mỹ
cốc Mỹ (cup) → ounce chất lỏng Mỹ (fl oz). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi cốc Mỹ → thìa canh Mỹ
cốc Mỹ (cup) → thìa canh Mỹ (tbsp). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi ounce chất lỏng Mỹ → mililít
ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) → mililít (mL). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi ounce chất lỏng Mỹ → cốc Mỹ
ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) → cốc Mỹ (cup). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi gallon Mỹ → lít
gallon Mỹ (gal) → lít (L). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi dặm trên gallon Mỹ → lít trên 100 km
dặm trên gallon Mỹ (mpg (US)) → lít trên 100 km (L/100 km). Chuyển đổi bằng công thức chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi pint Mỹ → cốc Mỹ
pint Mỹ (pt) → cốc Mỹ (cup). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi quart Mỹ → lít
quart Mỹ (qt) → lít (L). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi tấn ngắn Mỹ → pao
tấn ngắn Mỹ (ton (US)) → pao (lb). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi thìa canh Mỹ → mililít
thìa canh Mỹ (tbsp) → mililít (mL). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi thìa canh Mỹ → cốc Mỹ
thìa canh Mỹ (tbsp) → cốc Mỹ (cup). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi thìa canh Mỹ → thìa cà phê Mỹ
thìa canh Mỹ (tbsp) → thìa cà phê Mỹ (tsp). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi thìa cà phê Mỹ → mililít
thìa cà phê Mỹ (tsp) → mililít (mL). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi thìa cà phê Mỹ → thìa canh Mỹ
thìa cà phê Mỹ (tsp) → thìa canh Mỹ (tbsp). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
- Bộ chuyển đổi yard → mét
yard (yd) → mét (m). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.
Chọn máy tính: Đổi đơn vị
Match both units and the direction
A dedicated conversion page is quickest when you already know the input and output units. The broader length, weight or volume tool is better for comparing several units. Read the label on the starting field before entering a number: converting grams to kilograms divides by a thousand, while the reverse multiplies. Square and cubic units need squared and cubed factors. A cooking volume cannot become a mass without identifying the ingredient and its density.
Check the convention behind the abbreviation
US and imperial gallons are different volumes. Decimal GB and binary GiB are different storage units. Temperature conversions include offsets, and fuel economy reverses the relationship between distance and fuel used. The conversion chart provides useful reference values, while the formula shows the operation. Exact unit definitions avoid a conversion-factor error, but they cannot improve the precision of the original measurement. Round only after the full conversion.
Temperature scales · Storage prefixes · Hiệu suất nhiên liệu