Bộ chuyển đổi tần số

Convert rpm to Hz, Hz to rpm, BPM to Hz, GHz to MHz and hertz to radians per second (ω = 2πf), from Hz to THz.

Cập nhật Ví dụ đã kiểm tra: 4

Một số theo đơn vị nguồn, hoặc một số kèm đơn vị riêng
Thử
Giá trị sau chuyển đổi
Hz
Giá trị sau chuyển đổi: 50 Hz
Số chữ số có nghĩa: 12; Gần nhất; nếu cách đều thì ra xa số không
Chuyển đổi
3,000 rpm = 50 Hz
Hệ số chuyển đổi
0.0166666666667
Độ chính xác
Chính xác

3,000 rpm bằng chính xác 50 Hz. Một đơn vị revolution per minute bằng khoảng 0.01666667 Hz.

Cùng một lượng biểu diễn theo từng đơn vị

rpm3,000 rpmHz50 Hz
3,000 rpm theo mọi đơn vị Tần số Số hàng: 8
Đơn vịGiá trịĐịnh nghĩa
hertz (Hz)50Đơn vị cơ sở
kilohertz (kHz)0.051 kHz = 1,000 Hz, chính xác
megahertz (MHz)0.000051 MHz = 1,000,000 Hz, chính xác
gigahertz (GHz)5 × 10⁻⁸1 GHz = 1,000,000,000 Hz, chính xác
terahertz (THz)5 × 10⁻¹¹1 THz = 1,000,000,000,000 Hz, chính xác
revolution per minute (rpm)3,0001 rpm = 1/60 Hz, chính xác
beat per minute (BPM)3,0001 BPM = 1/60 Hz, chính xác
radian per second (rad/s)314.15931 rad/s = 1/(2π) Hz, chính xác
Cách tính S
  1. Đổi revolution per minute sang hertz

    3,000 rpm×160 Hzrpm=50 Hz3{,}000\ \text{rpm} \times \tfrac{1}{60}\ \tfrac{\text{Hz}}{\text{rpm}} = 50\ \text{Hz}

    1 rpm = 1/60 Hz, chính xác

    Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác và giá trị sau chuyển đổi là số thập phân hữu hạn, nên mọi chữ số hiển thị đều chính xác.

Giới thiệu Bộ chuyển đổi tần số

One hertz is one cycle per second, so revolutions per minute and beats per minute divide by 60 to give hertz, and the SI prefixes step by 1,000 from kHz to THz. Angular frequency in radians per second is ω = 2πf, so 1 Hz is 6.2832 rad/s; conversions to or from rad/s involve π and are shown to 12 significant figures.

The default converts 3,000 rpm to 50 Hz, the speed of a two-pole motor on a 50 Hz supply. Musicians convert tempo the same way (120 BPM is 2 Hz), and radio users move between MHz and GHz: 2.4 GHz Wi-Fi is 2,400 MHz.

Rpm and BPM count whole cycles per minute, while rad/s counts the angle swept per second. A cycle is 2π radians, so 60 rpm is 1 Hz and 6.2832 rad/s.

Ví dụ có lời giải

3000 rpm in Hz

Giá trị
3000 rpm
Từ
revolution per minute (rpm)
Sang
hertz (Hz)
Giá trị sau chuyển đổi
50 Hz

Nguồn đối chiếu: 3000 / 60 = 50

120 BPM in Hz

Giá trị
120 BPM
Từ
beat per minute (BPM)
Sang
hertz (Hz)
Giá trị sau chuyển đổi
2 Hz

Nguồn đối chiếu: 120 / 60 = 2

1 Hz in rad/s

Giá trị
1 Hz
Từ
hertz (Hz)
Sang
radian per second (rad/s)
Giá trị sau chuyển đổi
6.2831853072 rad/s
Độ chính xác
Định nghĩa chính xác, có chứa π

Nguồn đối chiếu: ω = 2πf = 6.28318530717958647… (Python decimal)

2.4 GHz in MHz

Giá trị
2.4 GHz
Từ
gigahertz (GHz)
Sang
megahertz (MHz)
Giá trị sau chuyển đổi
2,400 MHz

Nguồn đối chiếu: 2.4 × 1000

Câu hỏi

How do I convert rpm to Hz?

Divide by 60, because hertz counts cycles per second and rpm cycles per minute. 3,000 rpm is 50 Hz, 1,800 rpm is 30 Hz, and 7,200 rpm, a common hard-drive speed, is 120 Hz. To go from Hz to rpm, multiply by 60.

Why does a motor run at 3,000 or 3,600 rpm?

Because its speed is locked to the supply frequency. A synchronous motor turns at 120 × f ÷ p rpm, where p is the number of poles, so a two-pole motor runs at 3,000 rpm on 50 Hz mains and 3,600 rpm on 60 Hz. Induction motors run a few percent below this synchronous speed, for example 2,900 rpm on 50 Hz.

How do I convert Hz to rad/s?

Multiply by 2π, about 6.28319: ω = 2πf. 50 Hz is 314.16 rad/s and 1 Hz is 6.2832 rad/s. Both units reduce to “per second”, but a hertz counts whole cycles while a radian per second counts the angle swept, and one cycle is 2π radians.

How many Hz is 120 BPM?

2 Hz: 120 beats ÷ 60 seconds. Tempo in beats per minute converts to hertz by dividing by 60, so 90 BPM is 1.5 Hz. The same rule applies to heart rate: the American Heart Association's normal adult resting range of 60 to 100 beats per minute is 1 to 1.67 Hz.

How many MHz are in a GHz?

1,000. SI prefixes step by 1,000: 1 GHz = 1,000 MHz = 1,000,000 kHz = 10⁹ Hz. Wi-Fi's 2.4 GHz band is 2,400 MHz, and a 3.5 GHz processor clock ticks 3.5 billion times a second. Frequency prefixes are always decimal, never the binary 1,024 used for some memory sizes.

“Bộ chuyển đổi tần số” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 4. Ví dụ, “3000 rpm in Hz” được kiểm tra bằng 3000 / 60 = 50.

Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the SI, Appendix B — conversion factors; NIST Handbook 44, Appendix C — General tables of units of measurement.

Về công cụ tính này

xto=xfrom×ffromftof=one unit expressed in Hz\begin{gathered} x_{\text{to}} = x_{\text{from}} \times \dfrac{f_{\text{from}}}{f_{\text{to}}} \\ f = \text{one unit expressed in } \text{Hz} \end{gathered}

Nguồn

  1. NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the SI, Appendix B — conversion factors
  2. NIST Handbook 44, Appendix C — General tables of units of measurement

Đã đối chiếu nguồn tham khảo

Công cụ tính này có 4 ví dụ đã giải với đáp án từ các nguồn độc lập. Chúng được chạy trong bộ kiểm thử và bạn cũng có thể chạy tại đây.

Công cụ liên quan