Bộ chuyển đổi kilojoule → kilocalo

kilojoule (kJ) → kilocalo (kcal). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Cập nhật Ví dụ đã kiểm tra: 3

kJ
Thử
kilocalo
kcal
kilocalo: 2,079.3499044 kcal
Số chữ số có nghĩa: 12; Gần nhất; nếu cách đều thì ra xa số không
Chuyển đổi
8,700 kJ = 2,079.3499043977 kcal
1 kcal → kilojoule
4.184kJ

8,700 kJ xấp xỉ 2,079.3499043977 kcal. Theo chiều ngược lại, 1 kcal ≈ 4.184 kJ.

kilojoule → kilocalo

05001,0001,5002,0002,0004,0006,0008,00010,000kJkcal8,700 → 2,079.3499
Bảng chuyển đổi kilojoule → kilocalo Số hàng: 9
kilojoulekilocalo
10023.9006
25059.7514
500119.5029
1000239.0057
2000478.0115
41841,000
50001,195.0287
87002,079.3499
100002,390.0574
Cách tính S
  1. Hệ số chuyển đổi

    1 kJ=0.239005736138 kcal1\ \text{kJ} = 0.239005736138\ \text{kcal}

    Được làm tròn ở đây để hiển thị; phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa.

  2. Nhân

    8,700×0.239005736138=2,079.3499044 kcal8{,}700 \times 0.239005736138 = 2{,}079.3499044\ \text{kcal}

Giới thiệu Bộ chuyển đổi kilojoule → kilocalo

Kilojoule trên nhãn thực phẩm có thể cần đổi sang kilocalorie trong nhật ký. Phép tính đổi đơn vị năng lượng, không đổi cỡ khẩu phần. Tổng hằng ngày phải cộng năng lượng của các khẩu phần thực sự đã ghi.

Để chuyển đổi kilojoule → kilocalo, nhân với 0.2390057361; để đổi ngược lại, nhân với 4.184. Ví dụ, 8700 kJ xấp xỉ 2,079.349904 kcal. Hệ số và kết quả hiển thị có thể đã được làm tròn.

Kilocalo trên nhãn thực phẩm là kilocalo nhiệt hóa học, chính xác bằng 4.184 kJ.

Cả hai đơn vị đều được định nghĩa chính xác. Phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa và chỉ làm tròn khi hiển thị.

Ví dụ có lời giải

8700 kJ → kcal

kilojoule (kJ)
8700 kJ
kilocalo
2,079.3499044 kcal

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

1000 kJ → kcal

kilojoule (kJ)
1000 kJ
kilocalo
239.005736138 kcal

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

100 kJ → kcal

kilojoule (kJ)
100 kJ
kilocalo
23.9005736138 kcal

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

Câu hỏi

Khi nào tôi nên dùng phép đổi kilojoule → kilocalo?

Kilojoule trên nhãn thực phẩm có thể cần đổi sang kilocalorie trong nhật ký. Phép tính đổi đơn vị năng lượng, không đổi cỡ khẩu phần. Tổng hằng ngày phải cộng năng lượng của các khẩu phần thực sự đã ghi.

kilojoule → kilocalo: 1 kJ tương đương bao nhiêu?

1 kJ xấp xỉ 0.2390057361 kcal. Kilocalo trên nhãn thực phẩm là kilocalo nhiệt hóa học, chính xác bằng 4.184 kJ.

Làm thế nào để chuyển đổi kilojoule → kilocalo?

Nhân với 0.2390057361: 8700 kJ × 0.2390057361 ≈ 2,079.349904 kcal. Để đổi ngược lại, chia cho cùng hệ số đó. Hệ số hiển thị có thể đã được làm tròn.

Làm sao ước tính kilojoule → kilocalo mà không cần máy tính?

Nhân với 0.24. Hệ số này cao hơn hệ số chính xác (khoảng 0.2390057361) một lượng 0.4%, nên 8700 kJ cho kết quả 2,088 kcal thay vì 2,079.3499 kcal.

“Bộ chuyển đổi kilojoule → kilocalo” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “8700 kJ → kcal” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

Về công cụ tính này

kcal=kJ×0.239005736138\text{kcal} = \text{kJ} \times 0.239005736138

Nguồn

  1. NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B
  2. NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement
  3. BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition

Đã đối chiếu nguồn tham khảo

Công cụ tính này có 3 ví dụ đã giải với đáp án từ các nguồn độc lập. Chúng được chạy trong bộ kiểm thử và bạn cũng có thể chạy tại đây.

Công cụ liên quan