Bộ chuyển đổi quart Mỹ → lít

quart Mỹ (qt) → lít (L). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Cập nhật Ví dụ đã kiểm tra: 3

qt
Thử
lít
L
lít: 3.785411784 L
Số chữ số có nghĩa: 12; Gần nhất; nếu cách đều thì ra xa số không
Chuyển đổi
4 qt = 3.785411784 L
1 L → quart Mỹ
1.056688209qt

4 qt xấp xỉ 3.785411784 L. Theo chiều ngược lại, 1 L ≈ 1.05668821 qt.

quart Mỹ → lít

05101551015qtL4 → 3.7854
Bảng chuyển đổi quart Mỹ → lít Số hàng: 9
quart Mỹlít
0.250.2366
0.50.4732
10.9464
21.8927
43.7854
65.6781
87.5708
1211.3562
1615.1416
Cách tính S
  1. Hệ số chuyển đổi

    1 qt=0.946352946 L1\ \text{qt} = 0.946352946\ \text{L}

    Chính xác theo định nghĩa.

  2. Nhân

    4×0.946352946=3.785411784 L4 \times 0.946352946 = 3.785411784\ \text{L}

Giới thiệu Bộ chuyển đổi quart Mỹ → lít

Quart chất lỏng Mỹ thường dùng cho dung tích chất lỏng và công thức nấu ăn. Quart chất lỏng khác quart khô và quart Anh. Dùng chiều chuyển đổi này khi lượng ban đầu được ghi rõ là đơn vị chất lỏng Mỹ, rồi làm tròn theo vạch trên dụng cụ đong.

Để chuyển đổi quart Mỹ → lít, nhân với 0.946352946; để đổi ngược lại, nhân với 1.0566882094. Ví dụ, 4 qt xấp xỉ 3.785412 L. Hệ số và kết quả hiển thị có thể đã được làm tròn.

Trong hệ đo chất lỏng của Mỹ, 1 US qt = 1/4 US gal = 0.946352946 L. Các giá trị này là chính xác.

Cả hai đơn vị đều được định nghĩa chính xác. Phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa và chỉ làm tròn khi hiển thị.

Ví dụ có lời giải

4 qt → L

quart Mỹ (qt)
4 qt
lít
3.785411784 L

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

2 qt → L

quart Mỹ (qt)
2 qt
lít
1.892705892 L

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

12 qt → L

quart Mỹ (qt)
12 qt
lít
11.356235352 L

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

Câu hỏi

Khi nào tôi nên dùng phép đổi quart Mỹ → lít?

Quart chất lỏng Mỹ thường dùng cho dung tích chất lỏng và công thức nấu ăn. Quart chất lỏng khác quart khô và quart Anh. Dùng chiều chuyển đổi này khi lượng ban đầu được ghi rõ là đơn vị chất lỏng Mỹ, rồi làm tròn theo vạch trên dụng cụ đong.

quart Mỹ → lít: 1 qt tương đương bao nhiêu?

1 qt xấp xỉ 0.946352946 L. Trong hệ đo chất lỏng của Mỹ, 1 US qt = 1/4 US gal = 0.946352946 L. Các giá trị này là chính xác.

Làm thế nào để chuyển đổi quart Mỹ → lít?

Nhân với 0.946352946: 4 qt × 0.946352946 ≈ 3.785412 L. Để đổi ngược lại, chia cho cùng hệ số đó. Hệ số hiển thị có thể đã được làm tròn.

Làm sao ước tính quart Mỹ → lít mà không cần máy tính?

Nhân với 0.95. Hệ số này cao hơn hệ số chính xác (khoảng 0.946352946) một lượng 0.4%, nên 4 qt cho kết quả 3.8 L thay vì 3.7854 L.

“Bộ chuyển đổi quart Mỹ → lít” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “4 qt → L” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

Về công cụ tính này

L=qt×0.946352946\text{L} = \text{qt} \times 0.946352946

Nguồn

  1. NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B
  2. NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement
  3. BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition

Đã đối chiếu nguồn tham khảo

Công cụ tính này có 3 ví dụ đã giải với đáp án từ các nguồn độc lập. Chúng được chạy trong bộ kiểm thử và bạn cũng có thể chạy tại đây.

Công cụ liên quan