100 hp in kW
- Giá trị
- 100 hp
- Từ
- horsepower (hp)
- Sang
- kilowatt (kW)
- Giá trị sau chuyển đổi
- 74.5699871582 kW
- Độ chính xác
- Chính xác
Nguồn đối chiếu: 1 hp = 550 ft·lbf/s = 550 × 0.3048 × 4.4482216152605 W = 745.69987158227022 W (NIST SP 811 App. B)
Đổi hp sang kW, kW sang hp, watt sang mã lực và BTU/h sang tấn lạnh, với mã lực cơ học (745.7 W) và mã lực hệ mét (735.5 W).
Cập nhật Ví dụ đã kiểm tra: 5
100 hp bằng khoảng 74.56999 kW (chính xác là 74.569987158227022 kW). Một đơn vị mã lực cơ học bằng khoảng 0.7456999 kW.
| Đơn vị | Giá trị | Định nghĩa |
|---|---|---|
| watt (W) | 74,569.99 | Đơn vị cơ sở |
| milliwatt (mW) | 74,569,990 | 1 mW = 0.001 W, chính xác |
| kilowatt (kW) | 74.56999 | 1 kW = 1,000 W, chính xác |
| megawatt (MW) | 0.07456999 | 1 MW = 1,000,000 W, chính xác |
| gigawatt (GW) | 0.00007456999 | 1 GW = 1,000,000,000 W, chính xác |
| mã lực cơ học (hp) | 100 | 1 hp = 745.69987158227022 W, chính xác (Mã lực cơ học (550 ft·lbf/s)) |
| metric horsepower (PS) | 101.387 | 1 PS = 735.49875 W, chính xác |
| BTU per hour (BTU/h) | 254,443.4 | 1 BTU/h = 1,055.05585262/3,600 W, chính xác |
| ton of refrigeration (TR) | 21.20361 | 1 TR = 12,660,670.23144/3,600 W, chính xác |
| kilocalorie per hour (kcal/h) | 64,161.56 | 1 kcal/h = 4,184/3,600 W, chính xác |
1 hp = 745.69987158227022 W, chính xác (Mã lực cơ học (550 ft·lbf/s))
1 kW = 1,000 W, chính xác
Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác và giá trị sau chuyển đổi là số thập phân hữu hạn, nên mọi chữ số hiển thị đều chính xác.
Every power unit is a fixed number of watts (joules per second). Mechanical horsepower is 550 foot-pounds-force per second, which works out at exactly 745.69987158227022 W; metric horsepower (PS) is 75 kilogram-force metres per second, exactly 735.49875 W. A ton of refrigeration is 12,000 BTU/h, about 3.517 kW.
The default converts a 100 hp engine to 74.57 kW. Car specifications are the usual reason: European registration documents give engine power in kW while brochures quote PS or hp, and 100 kW is 134.1 hp or 136.0 PS.
Air-conditioner ratings in BTU/h or tons describe cooling output, not the electricity drawn: a 1.5-ton unit moves 18,000 BTU/h (5.28 kW) of heat, and its electrical input depends on its efficiency rating.
Nguồn đối chiếu: 1 hp = 550 ft·lbf/s = 550 × 0.3048 × 4.4482216152605 W = 745.69987158227022 W (NIST SP 811 App. B)
Nguồn đối chiếu: 1000 / 745.69987158227022 (Python 3.8 fractions from the legal definitions)
Nguồn đối chiếu: 1 ton of refrigeration = 12,000 BTU/h (NIST SP 811 App. B)
Nguồn đối chiếu: 0 × any factor = 0
745.7 W for mechanical horsepower (550 ft·lbf/s), 735.5 W for metric horsepower (PS or CV), and exactly 746 W for the electric horsepower used to rate electric motors; NIST SP 811 lists all three. Mechanical and metric horsepower differ by 1.4%, enough to matter when comparing car figures.
Multiply by 1.34102 for mechanical horsepower or by 1.35962 for metric PS. A 150 kW engine is 201.2 hp or 203.9 PS. To go from hp to kW, multiply by 0.7457, so the default 100 hp is 74.57 kW.
hp and bhp use the same 745.7 W unit; “brake” horsepower means the power was measured at the engine's output shaft, before transmission losses. PS (Pferdestärke) is metric horsepower, 735.5 W, also written CV or ch. A car quoted at 150 PS makes 147.9 hp or 110.3 kW.
It removes 18,000 BTU of heat per hour, which is 5.28 kW of cooling. A ton of refrigeration is 12,000 BTU/h, the rate that melts one short ton (2,000 lb) of ice in 24 hours, because ice absorbs 144 BTU per pound as it melts. The electricity it draws is lower and depends on its efficiency rating.
3,412.14 BTU/h. One watt is 3.41214 BTU/h, so a 2 kW electric heater gives out 6,824 BTU/h, and a 12,000 BTU/h air conditioner is rated at 3.517 kW of cooling. The factor is the same as between kWh and BTU because both sides are divided by one hour.
Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 5. Ví dụ, “100 hp in kW” được kiểm tra bằng 1 hp = 550 ft·lbf/s = 550 × 0.3048 × 4.4482216152605 W = 745.69987158227022 W (NIST SP 811 App. B).
NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the SI, Appendix B — conversion factors; NIST Handbook 44, Appendix C — General tables of units of measurement.
Công cụ tính này có 5 ví dụ đã giải với đáp án từ các nguồn độc lập. Chúng được chạy trong bộ kiểm thử và bạn cũng có thể chạy tại đây.
Đổi psi sang bar, bar sang psi, kPa, atm, hPa, mmHg và inHg cho số đo áp suất lốp xe, thời tiết và huyết áp, với chuỗi hệ số chính xác.
Đổi kWh sang BTU, calo sang joule, kcal sang kJ và therm sang kWh theo định nghĩa chính xác của joule, calo, BTU và electronvolt.
Convert kgf to newtons, lbf to N and kN to kgf or lbf, using standard gravity (9.80665 m/s²) and the exact pound-force of 4.4482216152605 N.
Đổi N·m sang lb-ft, lb-ft sang N·m, lb-in và kgf·m cho thông số cờ lê lực và bu lông, sử dụng chính xác 1 lbf·ft = 1.3558179483314004 N·m.
Đổi độ sang radian và ngược lại, cùng gradian, phút cung, giây cung, vòng và miliradian, sử dụng π với 50 chữ số.
Convert rpm to Hz, Hz to rpm, BPM to Hz, GHz to MHz and hertz to radians per second (ω = 2πf), from Hz to THz.