Bộ chuyển đổi công suất

Đổi hp sang kW, kW sang hp, watt sang mã lực và BTU/h sang tấn lạnh, với mã lực cơ học (745.7 W) và mã lực hệ mét (735.5 W).

Cập nhật Ví dụ đã kiểm tra: 5

Một số theo đơn vị nguồn, hoặc một số kèm đơn vị riêng
Thử
Giá trị sau chuyển đổi
kW
Giá trị sau chuyển đổi: 74.5699871582 kW
Số chữ số có nghĩa: 12; Gần nhất; nếu cách đều thì ra xa số không
Chuyển đổi
100 hp ≈ 74.56999 kW
Hệ số chuyển đổi
0.745699871582
Độ chính xác
Chính xác

100 hp bằng khoảng 74.56999 kW (chính xác là 74.569987158227022 kW). Một đơn vị mã lực cơ học bằng khoảng 0.7456999 kW.

Cùng một lượng biểu diễn theo từng đơn vị

hp100 hpkW74.56999 kW
100 hp theo mọi đơn vị Công suất Số hàng: 10
Đơn vịGiá trịĐịnh nghĩa
watt (W)74,569.99Đơn vị cơ sở
milliwatt (mW)74,569,9901 mW = 0.001 W, chính xác
kilowatt (kW)74.569991 kW = 1,000 W, chính xác
megawatt (MW)0.074569991 MW = 1,000,000 W, chính xác
gigawatt (GW)0.000074569991 GW = 1,000,000,000 W, chính xác
mã lực cơ học (hp)1001 hp = 745.69987158227022 W, chính xác (Mã lực cơ học (550 ft·lbf/s))
metric horsepower (PS)101.3871 PS = 735.49875 W, chính xác
BTU per hour (BTU/h)254,443.41 BTU/h = 1,055.05585262/3,600 W, chính xác
ton of refrigeration (TR)21.203611 TR = 12,660,670.23144/3,600 W, chính xác
kilocalorie per hour (kcal/h)64,161.561 kcal/h = 4,184/3,600 W, chính xác
Cách tính S
  1. Đổi mã lực cơ học sang watt

    100 hp×745.69987158227022 Whp=74,569.9871582 W100\ \text{hp} \times 745.69987158227022\ \tfrac{\text{W}}{\text{hp}} = 74{,}569.9871582\ \text{W}

    1 hp = 745.69987158227022 W, chính xác (Mã lực cơ học (550 ft·lbf/s))

  2. Đổi watt sang kilowatt

    74,569.9871582 W÷1,000 WkW=74.5699871582 kW74{,}569.9871582\ \text{W} \div 1{,}000\ \tfrac{\text{W}}{\text{kW}} = 74.5699871582\ \text{kW}

    1 kW = 1,000 W, chính xác

  3. Hệ số kết hợp

    1 hp=745.699871582270221,000 kW≈0.745699871582 kW1\ \text{hp} = \frac{745.69987158227022}{1{,}000}\ \text{kW} \approx 0.745699871582\ \text{kW}

    Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác và giá trị sau chuyển đổi là số thập phân hữu hạn, nên mọi chữ số hiển thị đều chính xác.

Giới thiệu Bộ chuyển đổi công suất

Every power unit is a fixed number of watts (joules per second). Mechanical horsepower is 550 foot-pounds-force per second, which works out at exactly 745.69987158227022 W; metric horsepower (PS) is 75 kilogram-force metres per second, exactly 735.49875 W. A ton of refrigeration is 12,000 BTU/h, about 3.517 kW.

The default converts a 100 hp engine to 74.57 kW. Car specifications are the usual reason: European registration documents give engine power in kW while brochures quote PS or hp, and 100 kW is 134.1 hp or 136.0 PS.

Air-conditioner ratings in BTU/h or tons describe cooling output, not the electricity drawn: a 1.5-ton unit moves 18,000 BTU/h (5.28 kW) of heat, and its electrical input depends on its efficiency rating.

Ví dụ có lời giải

100 hp in kW

Giá trị
100 hp
Từ
horsepower (hp)
Sang
kilowatt (kW)
Giá trị sau chuyển đổi
74.5699871582 kW
Độ chính xác
Chính xác

Nguồn đối chiếu: 1 hp = 550 ft·lbf/s = 550 × 0.3048 × 4.4482216152605 W = 745.69987158227022 W (NIST SP 811 App. B)

1 kW in hp

Giá trị
1 kW
Từ
kilowatt (kW)
Sang
horsepower (hp)
Giá trị sau chuyển đổi
1.3410220896 hp

Nguồn đối chiếu: 1000 / 745.69987158227022 (Python 3.8 fractions from the legal definitions)

12,000 BTU/h is one ton of refrigeration

Giá trị
12,000 BTU/h
Từ
BTU per hour (BTU/h)
Sang
ton of refrigeration (TR)
Giá trị sau chuyển đổi
1 TR

Nguồn đối chiếu: 1 ton of refrigeration = 12,000 BTU/h (NIST SP 811 App. B)

Zero power

Giá trị
0 W
Từ
watt (W)
Sang
horsepower (hp)
Giá trị sau chuyển đổi
0 hp
Độ chính xác
Chính xác

Nguồn đối chiếu: 0 × any factor = 0

Câu hỏi

How many watts are in a horsepower?

745.7 W for mechanical horsepower (550 ft·lbf/s), 735.5 W for metric horsepower (PS or CV), and exactly 746 W for the electric horsepower used to rate electric motors; NIST SP 811 lists all three. Mechanical and metric horsepower differ by 1.4%, enough to matter when comparing car figures.

How do I convert kW to hp?

Multiply by 1.34102 for mechanical horsepower or by 1.35962 for metric PS. A 150 kW engine is 201.2 hp or 203.9 PS. To go from hp to kW, multiply by 0.7457, so the default 100 hp is 74.57 kW.

What is the difference between hp, bhp and PS?

hp and bhp use the same 745.7 W unit; “brake” horsepower means the power was measured at the engine's output shaft, before transmission losses. PS (Pferdestärke) is metric horsepower, 735.5 W, also written CV or ch. A car quoted at 150 PS makes 147.9 hp or 110.3 kW.

What does a 1.5-ton air conditioner mean?

It removes 18,000 BTU of heat per hour, which is 5.28 kW of cooling. A ton of refrigeration is 12,000 BTU/h, the rate that melts one short ton (2,000 lb) of ice in 24 hours, because ice absorbs 144 BTU per pound as it melts. The electricity it draws is lower and depends on its efficiency rating.

How many BTU/h is 1 kW?

3,412.14 BTU/h. One watt is 3.41214 BTU/h, so a 2 kW electric heater gives out 6,824 BTU/h, and a 12,000 BTU/h air conditioner is rated at 3.517 kW of cooling. The factor is the same as between kWh and BTU because both sides are divided by one hour.

“Bộ chuyển đổi công suất” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 5. Ví dụ, “100 hp in kW” được kiểm tra bằng 1 hp = 550 ft·lbf/s = 550 × 0.3048 × 4.4482216152605 W = 745.69987158227022 W (NIST SP 811 App. B).

Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the SI, Appendix B — conversion factors; NIST Handbook 44, Appendix C — General tables of units of measurement.

Về công cụ tính này

xto=xfrom×ffromftof=one unit expressed in W\begin{gathered} x_{\text{to}} = x_{\text{from}} \times \dfrac{f_{\text{from}}}{f_{\text{to}}} \\ f = \text{one unit expressed in } \text{W} \end{gathered}

Nguồn

  1. NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the SI, Appendix B — conversion factors
  2. NIST Handbook 44, Appendix C — General tables of units of measurement

Đã đối chiếu nguồn tham khảo

Công cụ tính này có 5 ví dụ đã giải với đáp án từ các nguồn độc lập. Chúng được chạy trong bộ kiểm thử và bạn cũng có thể chạy tại đây.

Công cụ liên quan