Bộ chuyển đổi pao trên inch vuông → bar

pao trên inch vuông (psi) → bar (bar). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Cập nhật Ví dụ đã kiểm tra: 3

psi
Thử
bar
bar
bar: 2.20632233381 bar
Số chữ số có nghĩa: 12; Gần nhất; nếu cách đều thì ra xa số không
Chuyển đổi
32 psi = 2.2063223338 bar
1 bar → pao trên inch vuông
14.50377377psi

32 psi xấp xỉ 2.2063223338 bar. Theo chiều ngược lại, 1 bar ≈ 14.50377377 psi.

pao trên inch vuông → bar

02.557.510255075100125150psibar32 → 2.2063
Bảng chuyển đổi pao trên inch vuông → bar Số hàng: 11
pao trên inch vuôngbar
100.6895
151.0342
201.379
251.7237
302.0684
322.2063
352.4132
402.7579
503.4474
1006.8948
15010.3421
Cách tính S
  1. Hệ số chuyển đổi

    1 psi=0.0689475729317 bar1\ \text{psi} = 0.0689475729317\ \text{bar}

    Được làm tròn ở đây để hiển thị; phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa.

  2. Nhân

    32×0.0689475729317=2.20632233381 bar32 \times 0.0689475729317 = 2.20632233381\ \text{bar}

Giới thiệu Bộ chuyển đổi pao trên inch vuông → bar

Áp suất psi có thể ghi trên bảng hướng dẫn lốp, đồng hồ hoặc thông số linh kiện. Khi đổi, hãy giữ phân biệt áp suất dư và áp suất tuyệt đối. Đổi đơn vị không loại bỏ độ lệch khí quyển giữa hai mốc áp suất này.

Để chuyển đổi pao trên inch vuông → bar, nhân với 0.0689475729; để đổi ngược lại, nhân với 14.503773773. Ví dụ, 32 psi xấp xỉ 2.206322 bar. Hệ số và kết quả hiển thị có thể đã được làm tròn.

Một psi là một pound-lực trên mỗi inch vuông, khoảng 6,894.757 Pa.

Cả hai đơn vị đều được định nghĩa chính xác. Phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa và chỉ làm tròn khi hiển thị.

Ví dụ có lời giải

32 psi → bar

pao trên inch vuông (psi)
32 psi
bar
2.2063223338 bar

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

25 psi → bar

pao trên inch vuông (psi)
25 psi
bar
1.7236893233 bar

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

100 psi → bar

pao trên inch vuông (psi)
100 psi
bar
6.8947572932 bar

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

Câu hỏi

Khi nào tôi nên dùng phép đổi pao trên inch vuông → bar?

Áp suất psi có thể ghi trên bảng hướng dẫn lốp, đồng hồ hoặc thông số linh kiện. Khi đổi, hãy giữ phân biệt áp suất dư và áp suất tuyệt đối. Đổi đơn vị không loại bỏ độ lệch khí quyển giữa hai mốc áp suất này.

pao trên inch vuông → bar: 1 psi tương đương bao nhiêu?

1 psi xấp xỉ 0.0689475729 bar. Một psi là một pound-lực trên mỗi inch vuông, khoảng 6,894.757 Pa.

Làm thế nào để chuyển đổi pao trên inch vuông → bar?

Nhân với 0.0689475729: 32 psi × 0.0689475729 ≈ 2.206322 bar. Để đổi ngược lại, chia cho cùng hệ số đó. Hệ số hiển thị có thể đã được làm tròn.

Làm sao ước tính pao trên inch vuông → bar mà không cần máy tính?

Nhân với 0.07. Hệ số này cao hơn hệ số chính xác (khoảng 0.0689475729) một lượng 1.5%, nên 32 psi cho kết quả 2.24 bar thay vì 2.2063 bar.

“Bộ chuyển đổi pao trên inch vuông → bar” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “32 psi → bar” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

Về công cụ tính này

bar=psi×0.0689475729317\text{bar} = \text{psi} \times 0.0689475729317

Nguồn

  1. NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B
  2. NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement
  3. BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition

Đã đối chiếu nguồn tham khảo

Công cụ tính này có 3 ví dụ đã giải với đáp án từ các nguồn độc lập. Chúng được chạy trong bộ kiểm thử và bạn cũng có thể chạy tại đây.

Công cụ liên quan