Bộ chuyển đổi ounce chất lỏng Mỹ → mililít

ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) → mililít (mL). Chuyển đổi bằng hệ số chính xác, kèm bảng chuyển đổi và các bước tính.

Cập nhật Ví dụ đã kiểm tra: 3

fl oz
Thử
mililít
mL
mililít: 236.5882365 mL
Số chữ số có nghĩa: 12; Gần nhất; nếu cách đều thì ra xa số không
Chuyển đổi
8 fl oz = 236.5882365 mL
1 mL → ounce chất lỏng Mỹ
0.0338140227fl oz

8 fl oz xấp xỉ 236.5882365 mL. Theo chiều ngược lại, 1 mL ≈ 0.03381402 fl oz.

ounce chất lỏng Mỹ → mililít

05001,0001,500204060fl ozmL8 → 236.5882
Bảng chuyển đổi ounce chất lỏng Mỹ → mililít Số hàng: 11
ounce chất lỏng Mỹmililít
129.5735
259.1471
4118.2941
6177.4412
8236.5882
12354.8824
16473.1765
20591.4706
24709.7647
32946.3529
641,892.7059
Cách tính S
  1. Hệ số chuyển đổi

    1 fl oz=29.5735295625 mL1\ \text{fl oz} = 29.5735295625\ \text{mL}

    Chính xác theo định nghĩa.

  2. Nhân

    8×29.5735295625=236.5882365 mL8 \times 29.5735295625 = 236.5882365\ \text{mL}

Giới thiệu Bộ chuyển đổi ounce chất lỏng Mỹ → mililít

Ounce chất lỏng Mỹ là đơn vị thể tích trên bao bì đồ uống và cốc đong. Nó khác ounce khối lượng và ounce chất lỏng Anh. Dùng lượng theo hệ Mỹ trên nhãn làm giá trị đầu vào, không suy ra trọng lượng nguyên liệu chỉ từ thể tích.

Để chuyển đổi ounce chất lỏng Mỹ → mililít, nhân với 29.5735295625; để đổi ngược lại, nhân với 0.0338140227. Ví dụ, 8 fl oz xấp xỉ 236.588237 mL. Hệ số và kết quả hiển thị có thể đã được làm tròn.

ounce chất lỏng Mỹ: 1 US fl oz = 1/128 US gal = 29.5735295625 mL. Các giá trị này là chính xác.

Cả hai đơn vị đều được định nghĩa chính xác. Phép tính dùng 50 chữ số có nghĩa và chỉ làm tròn khi hiển thị.

Ví dụ có lời giải

8 fl oz → mL

ounce chất lỏng Mỹ (fl oz)
8 fl oz
mililít
236.5882365 mL

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

6 fl oz → mL

ounce chất lỏng Mỹ (fl oz)
6 fl oz
mililít
177.441177375 mL

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

32 fl oz → mL

ounce chất lỏng Mỹ (fl oz)
32 fl oz
mililít
946.352946 mL

Nguồn đối chiếu: Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions)

Câu hỏi

Khi nào tôi nên dùng phép đổi ounce chất lỏng Mỹ → mililít?

Ounce chất lỏng Mỹ là đơn vị thể tích trên bao bì đồ uống và cốc đong. Nó khác ounce khối lượng và ounce chất lỏng Anh. Dùng lượng theo hệ Mỹ trên nhãn làm giá trị đầu vào, không suy ra trọng lượng nguyên liệu chỉ từ thể tích.

ounce chất lỏng Mỹ → mililít: 1 fl oz tương đương bao nhiêu?

1 fl oz xấp xỉ 29.5735295625 mL. ounce chất lỏng Mỹ: 1 US fl oz = 1/128 US gal = 29.5735295625 mL. Các giá trị này là chính xác.

Làm thế nào để chuyển đổi ounce chất lỏng Mỹ → mililít?

Nhân với 29.5735295625: 8 fl oz × 29.5735295625 ≈ 236.588237 mL. Để đổi ngược lại, chia cho cùng hệ số đó. Hệ số hiển thị có thể đã được làm tròn.

Làm sao ước tính ounce chất lỏng Mỹ → mililít mà không cần máy tính?

Nhân với 30. Hệ số này cao hơn hệ số chính xác (khoảng 29.5735295625) một lượng 1.4%, nên 8 fl oz cho kết quả 240 mL thay vì 236.5882 mL.

“Bộ chuyển đổi ounce chất lỏng Mỹ → mililít” chính xác đến mức nào?

Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhập và giả định của phương pháp. Phép tính thập phân dùng 50 chữ số có nghĩa, nhưng ước lượng, phương pháp số và dữ liệu nguồn có thể kém chính xác hơn; làm tròn khi hiển thị không loại bỏ các giới hạn đó. Ví dụ có lời giải đã đối chiếu với nguồn độc lập: 3. Ví dụ, “8 fl oz → mL” được kiểm tra bằng Tính bằng phân số chính xác từ định nghĩa đơn vị theo quy định (scripts/gen-pairs.py, Python fractions).

Phương pháp này lấy từ đâu?

NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B; NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement; BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition.

Về công cụ tính này

mL=fl oz×29.5735295625\text{mL} = \text{fl oz} \times 29.5735295625

Nguồn

  1. NIST SP 811 (2008), Guide for the Use of the International System of Units, Appendix B
  2. NIST Handbook 44, Appendix C: General tables of units of measurement
  3. BIPM, The International System of Units (SI Brochure), 9th edition

Đã đối chiếu nguồn tham khảo

Công cụ tính này có 3 ví dụ đã giải với đáp án từ các nguồn độc lập. Chúng được chạy trong bộ kiểm thử và bạn cũng có thể chạy tại đây.

Công cụ liên quan